7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
林棟甫
- Ngày sinh
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 林棟甫.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
4.8
Phim điện ảnh
Mme Mills, une voisine si parfaite
6.2
Phim điện ảnh
The White Countess
6.4
Phim điện ảnh
Les filles du botaniste
6.4
Phim điện ảnh
Voyage en Chine
7.6
Phim điện ảnh
茉莉花开
2.3
Phim điện ảnh
The Blood Bond
6.0
Phim điện ảnh
美丽新世界
7.6
Truyền hình
红色
5.7
Phim điện ảnh
一号目标
9.2
Phim điện ảnh
孤星计划
8.0
Truyền hình
黑冰
2.0
Phim điện ảnh
不怕賊惦記
7.0
Phim điện ảnh
好好说再见
10.0
Truyền hình
花红花火
10.0
Truyền hình
中国1921
Phim điện ảnh
王先生之欲火焚身
Phim điện ảnh
恋曲尘封
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 好好说再见 Phim điện ảnh | Ying Dahai |
| 2024 | 孤星计划 Phim điện ảnh | Editor-in-chief Qian |
| 2022 | 恋曲尘封 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Mme Mills, une voisine si parfaite Phim điện ảnh | Ming Pei |
| 2017 | 最后一张签证 Truyền hình | Yao Jingzhi (46 tập) |
| 2015 | Voyage en Chine Phim điện ảnh | Chao |
| 2014 | 花红花火 Truyền hình | 沈万顺 (48 tập) |
| 2014 | 红色 Truyền hình | (48 tập) |
| 2014 | 一号目标 Phim điện ảnh | 蒋介石 |
| 2013 | 女人帮 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 不怕賊惦記 Phim điện ảnh | Boss |
| 2011 | 中国1921 Truyền hình | (32 tập) |
| 2010 | The Blood Bond Phim điện ảnh | Captain Trayng |
| 2009 | John Rabe Phim điện ảnh | Chiang Kai-Shek |
| 2006 | Les filles du botaniste Phim điện ảnh | Prof. Chen |
| 2005 | The White Countess Phim điện ảnh | Taxi Dance Hall Manager (as Lin Dong Fu) |
| 2005 | 向左走,向右走 Truyền hình | 沈骏 (22 tập) |
| 2004 | 茉莉花开 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 生死卧底 Truyền hình | 昆龙 (25 tập) |
| 2001 | 黑冰 Truyền hình | G先生 (20 tập) |
| 1999 | 美丽新世界 Phim điện ảnh | Real Estate Manager |
| 1993 | 王先生之欲火焚身 Phim điện ảnh | 王先生 |