6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Phillipe Simon
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Phillipe Simon.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
8.2
Phim điện ảnh
Kẻ Chủ Mưu
8.1
Truyền hình
The Nanny
7.9
Truyền hình
Những Cô Nàng Gilmore
7.7
Truyền hình
Điệp Viên Tay Mơ
7.6
Truyền hình
My Name Is Earl
7.1
Phim điện ảnh
Gia
6.8
Truyền hình
Bí Danh
8.3
Truyền hình
Boy Meets World
6.7
Phim điện ảnh
Rugrats in Paris: The Movie
7.7
Truyền hình
Grace and Frankie
7.4
Truyền hình
The Unit
7.0
Truyền hình
Baskets
7.0
Truyền hình
Childrens Hospital
6.1
Phim điện ảnh
Sundown: The Vampire in Retreat
6.6
Truyền hình
Eleventh Hour
6.6
Truyền hình
Action
5.0
Phim điện ảnh
Deadly Dreams
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Mr. Talented Phim điện ảnh | French Man |
| 2018 | Starhunter ReduX Truyền hình | Etienne (1 tập) |
| 2016 | Baskets Truyền hình | Basque Waiter (1 tập) |
| 2015 | Kids vs Monsters Phim điện ảnh | Monsieur Babette |
| 2015 | Grace and Frankie Truyền hình | Enzo (1 tập) |
| 2011 | Balrog: Behind the Glory Phim điện ảnh | Jibril Alcabara |
| 2010 | Người Sắt 2 Phim điện ảnh | French Waiter |
| 2008 | Childrens Hospital Truyền hình | Father (1 tập) |
| 2008 | Eleventh Hour Truyền hình | Maître d' (1 tập) |
| 2007 | Điệp Viên Tay Mơ Truyền hình | Opera Director (1 tập) |
| 2006 | The Unit Truyền hình | Veterinarian (1 tập) |
| 2005 | My Name Is Earl Truyền hình | Boss (1 tập) |
| 2001 | Bí Danh Truyền hình | Claude Rousseau (1 tập) |
| 2000 | Rugrats in Paris: The Movie Phim điện ảnh | Animatronic Bus Driver (voice) |
| 2000 | Những Cô Nàng Gilmore Truyền hình | Bread Truck Driver (1 tập) |
| 1999 | Action Truyền hình | Translator (1 tập) |
| 1998 | Gia Phim điện ảnh | Fashion Show Manager |
| 1996 | A Face to Die For Phim điện ảnh | Hotel Clerk |
| 1995 | Kẻ Chủ Mưu Phim điện ảnh | Fortier |
| 1993 | The Nanny Truyền hình | Shop Assistant (1 tập) |
| 1993 | Boy Meets World Truyền hình | Rodique (1 tập) |
| 1991 | Sundown: The Vampire in Retreat Phim điện ảnh | Pierre |
| 1988 | Deadly Dreams Phim điện ảnh | Science Major |
| 1986 | Quiet Cool Phim điện ảnh | Guard No.1 |