7.3
Phim điện ảnh
Sản xuất
Robert Lantos
- Ngày sinh
- (77 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 61 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Robert Lantos.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Trò Chơi Quái Ác
5.8
Phim điện ảnh
Johnny Mnemonic
6.5
Phim điện ảnh
Đổ Vỡ
6.0
Phim điện ảnh
Tội Ác Trong Tương Lai
7.3
Phim điện ảnh
Remember
7.0
Phim điện ảnh
Barney's Version
6.9
Phim điện ảnh
The Sweet Hereafter
6.2
Phim điện ảnh
Where the Truth Lies
7.4
Phim điện ảnh
Clara
5.9
Phim điện ảnh
The Right Kind of Wrong
5.4
Phim điện ảnh
Never Talk to Strangers
6.7
Phim điện ảnh
The Song of Names
6.5
Phim điện ảnh
Sunshine
6.0
Phim điện ảnh
Paradise
6.4
Phim điện ảnh
Strike!
6.5
Phim điện ảnh
Black Robe
6.4
Phim điện ảnh
Being Julia
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Robert Lantos: A Meta Narrative, Abridged Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | Indie Sex Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Embers Phim điện ảnh | Producer |
| 2026 | Maya & Samar Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | Hunyadi Truyền hình | Creator |
| 2022 | Tội Ác Trong Tương Lai Phim điện ảnh | Producer |
| 2022 | Charlotte Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2019 | The Song of Names Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | Clara Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | Remember Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | The Right Kind of Wrong Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | Barney's Version Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Adoration Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | Fugitive Pieces Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Hứa Hẹn Từ Châu Âu Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Where the Truth Lies Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | Being Julia Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | The Statement Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Men with Brooms Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Ararat Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Picture Claire Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Stardom Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Cover Me Truyền hình | Executive Producer (6 tập) |
| 1999 | Sunshine Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Trò Chơi Quái Ác Phim điện ảnh | Producer |
| 1998 | Shot Through the Heart Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | Strike! Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | Northern Lights Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | Nô Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | The Sweet Hereafter Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1997 | The Hunchback Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1996 | Mother Trucker: The Diana Kilmury Story Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Đổ Vỡ Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1996 | Gridlock Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1995 | Never Talk to Strangers Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1995 | Johnny Mnemonic Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1995 | Khi Màn Đêm Buông Xuống Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1993 | Calendar Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1993 | Woman on Trial: The Lawrencia Bembenek Story Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1993 | Woman on the Run: The Lawrencia Bembenek Story Truyền hình | Executive Producer (2 tập) |
| 1993 | Family of strangers Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1991 | The Adjuster Phim điện ảnh | Thanks |
| 1991 | Black Robe Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | Counterstrike Truyền hình | Producer (66 tập) |
| 1989 | American Boyfriends Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1989 | Bordertown Truyền hình | Producer, Creator (78 tập) |
| 1988 | Mount Royal Truyền hình | Creator |
| 1986 | Separate Vacations Phim điện ảnh | Producer |
| 1986 | Perfect Timing Phim điện ảnh | Producer |
| 1986 | One Night Only Phim điện ảnh | Producer |
| 1985 | Night Magic Phim điện ảnh | Producer |
| 1985 | The Execution of Raymond Graham Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 1984 | Heavenly Bodies Phim điện ảnh | Producer |
| 1984 | Bedroom Eyes Phim điện ảnh | Producer |
| 1984 | Overdrawn at the Memory Bank Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1983 | Candy the Stripper Phim điện ảnh | Producer |
| 1983 | A Matter of Cunning Phim điện ảnh | Producer |
| 1982 | Paradise Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | Agency Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | In Praise of Older Women Phim điện ảnh | Producer |
| 1977 | L'ange et la femme Phim điện ảnh | Producer |