7.6
Truyền hình
Diễn xuất
한해
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Busan, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Jung Han-hae, better known by the mononym Hanhae, is a South Korean rapper and singer. He is a former member of the hip hop boy band Phantom.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 옷장전쟁 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | 남겨서 뭐하게 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 스타라이트보이즈 Truyền hình | Guider (10 tập) |
| 2024 | 감별사 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 줄여주는 비서들 Truyền hình | Self - Host (14 tập) |
| 2024 | 메이크메이트원 Truyền hình | Rap Coach (10 tập) |
| 2024 | 찐팬구역 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 내 귀에 띵곡 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 펫미픽미 Truyền hình | Self - Host (4 tập) |
| 2022 | 한문철의 블랙박스 리뷰 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | Địa Ngục Độc Thân Truyền hình | Self - Host (53 tập) |
| 2020 | 스튜디오 겟잇뷰티 Truyền hình | Self (17 tập) |
| 2018 | 주말사용설명서 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 마이 매드 뷰티 2 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 아이돌 라디오 Truyền hình | Special DJ (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (434 tập) |
| 2018 | 전지적 참견 시점 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 비디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 투유 프로젝트 – 슈가맨 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 너의 목소리가 보여 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2012 | 쇼미더머니 Truyền hình | Self - Participant (20 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |