7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
張連平
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 張連平.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
7.2
Phim điện ảnh
鐵旗門
6.7
Phim điện ảnh
大殺四方
6.4
Phim điện ảnh
猎魔者
6.1
Phim điện ảnh
Ân Tình Bích Huyết Kiếm
6.3
Phim điện ảnh
沖霄樓
6.9
Phim điện ảnh
尖東梟雄
7.2
Phim điện ảnh
暗渠
7.2
Phim điện ảnh
賣命小子
6.0
Phim điện ảnh
青蛙王子
6.0
Phim điện ảnh
俾鬼捉
7.0
Phim điện ảnh
七煞
5.7
Phim điện ảnh
摩登仙履奇緣
4.7
Phim điện ảnh
花心紅杏
10.0
Phim điện ảnh
花心大少
6.5
Phim điện ảnh
黃禍
7.0
Phim điện ảnh
鬼綫人
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1986 | 俾鬼捉 Phim điện ảnh | Security Guard |
| 1985 | 尖東梟雄 Phim điện ảnh | Boss Han's Thug |
| 1985 | 摩登仙履奇緣 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1985 | 花心紅杏 Phim điện ảnh | Kidnapper |
| 1985 | Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng Phim điện ảnh | Gym Chief's Man |
| 1984 | 鬼綫人 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1984 | 青蛙王子 Phim điện ảnh | Cinema Usher |
| 1984 | 黃禍 Phim điện ảnh | Vietnamese Gang Member |
| 1984 | Ngũ Lang Bát Quái Côn Phim điện ảnh | Tartar Soldier |
| 1983 | 暗渠 Phim điện ảnh | Triad at Night Club |
| 1983 | 花心大少 Phim điện ảnh | Bodyguard |
| 1983 | 掌門人 Phim điện ảnh | Big Boss's Thug (uncredited) |
| 1982 | 猎魔者 Phim điện ảnh | Thug |
| 1982 | 御貓三戲錦毛鼠 Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1982 | 如來神掌 Phim điện ảnh | Foot Monster's Clan Member (uncredited) |
| 1982 | Ngũ Độn Nhẫn Thuật Phim điện ảnh | Alliance Guard (uncredited) |
| 1982 | 沖霄樓 Phim điện ảnh | Prince's Guard |
| 1981 | 武館 Phim điện ảnh | Assistant Chief Constable (uncredited) |
| 1981 | 叉手 Phim điện ảnh | Qi's Man (uncredited) |
| 1981 | Ân Tình Bích Huyết Kiếm Phim điện ảnh | Wen Clan Member |
| 1980 | 大殺四方 Phim điện ảnh | Refugee / Spearman |
| 1980 | Thiếu Lâm Và Võ Đang Phim điện ảnh | Wu Tang Member (uncredited) |
| 1980 | 鐵旗門 Phim điện ảnh | Eagle Hall's Thug / Iron Flag's Man |
| 1979 | 廣東十虎與後五虎 Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1979 | 七煞 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 賣命小子 Phim điện ảnh | Bodyguard |
| 1979 | 教頭 Phim điện ảnh | (uncredited) |