4.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Mohamed Anwar
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Cairo, Egypt
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Mohamed Anwar.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.5
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
عمهم
5.0
Phim điện ảnh
جحيم في الهند
5.8
Phim điện ảnh
البعبع
4.3
Phim điện ảnh
أوشن 14
5.7
Truyền hình
رامز موڤي ستار
3.9
Phim điện ảnh
مستر إكس
3.9
Phim điện ảnh
حسن وبقلظ
6.0
Truyền hình
كلبش
8.0
Truyền hình
ربع رومي
4.6
Phim điện ảnh
بعد الشر
6.6
Truyền hình
في ال لا لا لاند
5.5
Phim điện ảnh
البطة الصفرا
8.0
Truyền hình
مسرح مصر
1.3
Phim điện ảnh
جوازة توكسيك
7.0
Truyền hình
لهفة
8.3
Truyền hình
انا وهي
4.0
Truyền hình
لمعي القط
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | الشيطان شاطر Phim điện ảnh | |
| TBA | بيج رامي Phim điện ảnh | |
| TBA | مملكة Phim điện ảnh | |
| TBA | ولاد العسل Phim điện ảnh | |
| TBA | المتر Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | الست لما Phim điện ảnh | محمد أنور |
| 2026 | ألف ليلة مع فيفي عبده Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | مناعة Truyền hình | (15 tập) |
| 2026 | الكاميرا الخفية Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | بيت بابا Truyền hình | أحمد (45 tập) |
| 2024 | ديبو Truyền hình | ديبو (12 tập) |
| 2024 | جوازة توكسيك Phim điện ảnh | كريم |
| 2024 | سكوت شات Truyền hình | (15 tập) |
| 2024 | رامز جاب من الآخر Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | البطة الصفرا Phim điện ảnh | |
| 2023 | مستر إكس Phim điện ảnh | أدهم |
| 2023 | البعبع Phim điện ảnh | سعادة |
| 2023 | بعد الشر Phim điện ảnh | منتحر على الكوبرى |
| 2023 | ليك لوك Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | عمهم Phim điện ảnh | شامي |
| 2022 | رامز موڤي ستار Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | أحلى كلام Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | انا وهي Truyền hình | (18 tập) |
| 2020 | اسعاف يونس Truyền hình | Younis (10 tập) |
| 2020 | قوت القلوب Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | البرنسيسة بيسة Truyền hình | مأمون (30 tập) |
| 2019 | طلقة حظ Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | ليلة هنا وسرور Phim điện ảnh | عامل الأسانسير |
| 2018 | ربع رومي Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | كلبش Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | في ال لا لا لاند Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | لمعي القط Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | جحيم في الهند Phim điện ảnh | كابتن الطائرة |
| 2016 | صد رد Truyền hình | Hamada (30 tập) |
| 2016 | حسن وبقلظ Phim điện ảnh | زميل حسن - ضيف شرف |
| 2016 | أوشن 14 Phim điện ảnh | كربونة |
| 2015 | لهفة Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | مسرح مصر Truyền hình | (146 tập) |
| 2012 | سبوبة Phim điện ảnh | |
| 2012 | سيدنا السيد Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | تياترو مصر Truyền hình | Actor's Assistant (1 tập) |