5.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
西山潤
- Ngày sinh
- (28 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 西山潤.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.2
Phim điện ảnh
7.2
Truyền hình
VIVANT
7.6
Phim điện ảnh
心が叫びたがってるんだ。
8.2
Truyền hình
Cold Case: Cánh Cửa Của Sự Thật
7.2
Truyền hình
Đội Điều Tra Cơ Động Đặc Biệt
8.3
Truyền hình
好きやねんけどどうやろか
7.8
Truyền hình
Get Ready!
8.4
Truyền hình
初恋の悪魔
6.6
Truyền hình
119エマージェンシーコール
7.0
Truyền hình
しあわせは食べて寝て待て
5.0
Truyền hình
記憶捜査〜新宿東署事件ファイル〜
7.0
Phim điện ảnh
空色物語
5.0
Truyền hình
運命に、似た恋
6.0
Truyền hình
あらばしり
8.0
Truyền hình
世界は元素でできている
Phim điện ảnh
風の奏の君へ
Phim điện ảnh
福岡恋愛白書14 天神ラブソング
Phim điện ảnh
ターコイズの空の下で
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | しあわせは食べて寝て待て~早春の養生編~ Phim điện ảnh | |
| 2026 | 終のひと Truyền hình | Soyogi Kotaro (11 tập) |
| 2025 | しあわせは食べて寝て待て Truyền hình | Yatsugashira Hitoshi (9 tập) |
| 2025 | BATTLE KING!! Map of The Mind 終奏 Phim điện ảnh | Shibata Fuma |
| 2025 | 世界は元素でできている Truyền hình | ネオジム(Nd) (1 tập) |
| 2025 | 119エマージェンシーコール Truyền hình | Sho Enoue (1 tập) |
| 2025 | あらばしり Truyền hình | Ibuki (12 tập) |
| 2024 | 風の奏の君へ Phim điện ảnh | |
| 2024 | 好きやねんけどどうやろか Truyền hình | Soga Hisashi (10 tập) |
| 2023 | こういうのがいい Truyền hình | (8 tập) |
| 2023 | VIVANT Truyền hình | Kazuteru Kumagai (25 tập) |
| 2023 | Get Ready! Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 初恋の悪魔 Truyền hình | Reo Deguchi (10 tập) |
| 2022 | 卒業タイムリミット Truyền hình | Junpei Ogyuda (24 tập) |
| 2021 | ターコイズの空の下で Phim điện ảnh | |
| 2021 | だれかに話したくなる山本周五郎日替わりドラマ Truyền hình | Fujishima Einosuke | Shigenobu (5 tập) |
| 2019 | 福岡恋愛白書14 天神ラブソング Phim điện ảnh | Naoto |
| 2019 | 記憶捜査〜新宿東署事件ファイル〜 Truyền hình | Osamu Yaida [Nishi Waseda Police Box policeman] (2 tập) |
| 2017 | 心が叫びたがってるんだ。 Phim điện ảnh | Itsuki Mishima |
| 2017 | Đội Điều Tra Cơ Động Đặc Biệt Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | Cold Case: Cánh Cửa Của Sự Thật Truyền hình | Nonomiya Hiroshi (1 tập) |
| 2016 | 運命に、似た恋 Truyền hình | Sakurai Tsugumi (8 tập) |
| 2016 | AKBラブナイト 恋工場 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 空色物語 Phim điện ảnh | Sota Kawaguchi |
| 2011 | 王様と未 Phim điện ảnh | |
| 2007 | スシ王子! Truyền hình | (8 tập) |
| 2006 | サイレン Phim điện ảnh |