7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Alex Greenwald
- Danh sách thực hiện
- 12 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Alex Greenwald.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.8
Truyền hình
Sabrina, Cô Phù Thuỷ Nhỏ
5.9
Phim điện ảnh
Cửa Hiệu Kỳ Lân
5.8
Phim điện ảnh
Bad News Bears
6.7
Phim điện ảnh
The Halloween Tree
5.6
Phim điện ảnh
No Dessert, Dad, 'Til You Mow the Lawn
5.4
Phim điện ảnh
Recycle Rex
9.0
Phim điện ảnh
Phantom Planet Live at the Troubadour
Phim điện ảnh
Phantom Planet: Chicago, Chicagogoing, Chicagogone
Phim điện ảnh
G*ve a F*ck LA: A Benefit for LA Fire Relief
Danh sách phim đã đóng 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | G*ve a F*ck LA: A Benefit for LA Fire Relief Phim điện ảnh | |
| 2017 | Cửa Hiệu Kỳ Lân Phim điện ảnh | Ninja |
| 2010 | Jake Gyllenhaal Challenges the Winner of the Nobel Peace Prize Phim điện ảnh | Seth Devlin (archive footage) |
| 2005 | Bad News Bears Phim điện ảnh | State Band Member |
| 2004 | Phantom Planet: Chicago, Chicagogoing, Chicagogone Phim điện ảnh | Alex Greenwald |
| 2003 | Phantom Planet Live at the Troubadour Phim điện ảnh | |
| 2003 | Pepsi Smash Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2001 | Giấc Mơ Phim điện ảnh | Seth Devlin |
| 1996 | Sabrina, Cô Phù Thuỷ Nhỏ Truyền hình | Alex Greenwald (1 tập) |
| 1994 | No Dessert, Dad, 'Til You Mow the Lawn Phim điện ảnh | Corby |
| 1993 | The Halloween Tree Phim điện ảnh | Ralph (voice) |
| 1993 | Recycle Rex Phim điện ảnh | Rex (voice) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | Cửa Hiệu Kỳ Lân Phim điện ảnh | Original Music Composer |