7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
盧鎮業
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 56 tác phẩm
Tiểu sử
Siuyea Lo Chun-yip (Chinese: 盧鎮業; born 11th December 1986) is a Hong Kong actor and director best known for his roles in the drama films Suk Suk (2020) and Time Still Turns the Pages (2023), which earned him nominations for Best Supporting Actor and Best Actor in the 39th and 42nd Hong Kong Film Awards respectively.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
叔・叔
7.0
Phim điện ảnh
夜王
7.3
Phim điện ảnh
Hoa Tiêu Chi Vị
6.4
Phim điện ảnh
中英街1號
6.8
Phim điện ảnh
風景
5.3
Phim điện ảnh
虎毒不
7.0
Phim điện ảnh
夜王:導演版
9.0
Phim điện ảnh
三月六日
6.0
Phim điện ảnh
林同學退學了
5.0
Phim điện ảnh
四月的變奏
4.0
Phim điện ảnh
馴喪日記
4.0
Phim điện ảnh
ある殺人、落葉のころに
5.0
Phim điện ảnh
七月燒衣
6.0
Phim điện ảnh
春夏之交
4.0
Phim điện ảnh
氹氹轉
10.0
Phim điện ảnh
飲食法西斯
5.0
Phim điện ảnh
檸檬.牛奶
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 慾望寄生 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 善男信女 Phim điện ảnh | Wing-Lei |
| 2026 | 廚師發辦 Phim điện ảnh | Hark Lam |
| 2026 | 夜王:導演版 Phim điện ảnh | 太子峰 |
| 2026 | 夜王 Phim điện ảnh | Prince Fung |
| 2025 | 存酒人 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 虎毒不 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 瑪嘉烈與大衛系列 絲絲 Truyền hình | (15 tập) |
| 2023 | 年少日記 Phim điện ảnh | Mr. Cheng |
| 2023 | 社交恐懼癌 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Sushi Phim điện ảnh | Koo |
| 2022 | 四月的變奏 Phim điện ảnh | Sun |
| 2021 | 融化在地上的雪糕 Phim điện ảnh | Lok |
| 2021 | 尋人啟事 Phim điện ảnh | Jason |
| 2020 | ある殺人、落葉のころに Phim điện ảnh | |
| 2020 | 遊夢 Phim điện ảnh | Man in WahChi's Dream |
| 2020 | 流浮 Phim điện ảnh | The priest |
| 2020 | 氹氹轉 Phim điện ảnh | Ching Kwong's Dad |
| 2020 | 檸檬.牛奶 Phim điện ảnh | Examiner Chan |
| 2020 | 叔・叔 Phim điện ảnh | Wan |
| 2019 | 馴喪日記 Phim điện ảnh | Lam Ka-wai |
| 2019 | Hoa Tiêu Chi Vị Phim điện ảnh | Radish |
| 2019 | 林同學退學了 Phim điện ảnh | Mr. Cheung |
| 2019 | 金繼 Phim điện ảnh | Chun / Hiu Chun |
| 2019 | 一雙 Phim điện ảnh | Yeung Kwan Cho (Adolescene/Adulthood) |
| 2018 | 假若愛有期限 Truyền hình | (20 tập) |
| 2018 | 中英街1號 Phim điện ảnh | Kwok Chi-ho |
| 2017 | 無念 Phim điện ảnh | Doctor |
| 2017 | 五月的第一天 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 風景 Phim điện ảnh | Tai Cho |
| 2016 | 七月燒衣 Phim điện ảnh | Ah San |
| 2016 | 我們一起離開吧 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 飲食法西斯 Phim điện ảnh | Fish Chan |
| 2014 | 曖昧不明關係研究學會 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 無花果 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Starry Night Phim điện ảnh | |
| 2011 | 幸福的旁邊 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 春夏之交 Phim điện ảnh | Chan Mau |
Danh sách đoàn làm phim 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Landing On Ice Phim điện ảnh | Second Unit Cinematographer |
| 2023 | 好大部𨋢 Phim điện ảnh | Director, Editor |
| 2022 | 致遊子 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2020 | 浮城之後 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2020 | 遊夢 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2020 | 流浮 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2020 | 避雨 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2020 | 氹氹轉 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2020 | 仲夏一個週末 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2020 | 尋路衝衝 Phim điện ảnh | Director, Director of Photography, Editor |
| 2016 | 風景 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2015 | 後來怎麼了 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2015 | 夜雨 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2014 | 他們的海 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2013 | 不來不去 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2013 | 如霧起時 Phim điện ảnh | Assistant Gaffer |
| 2013 | 金妹 Phim điện ảnh | Director, Producer, Editor |
| 2012 | 那年春夏.之後 Phim điện ảnh | Director, Editor, Cinematography |
| 2011 | 三月六日 Phim điện ảnh | Gaffer, Cinematography |
| 2011 | 淹沒 Phim điện ảnh | Director, Writer, Director of Photography, Gaffer |
| 2011 | 至少在夢裏 Phim điện ảnh | Second Unit Cinematographer |
| 2011 | 那雙眸 Phim điện ảnh | Color Grading |
| 2010 | 春夏之交 Phim điện ảnh | Director of Photography, Editor, Writer |