6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
קרן מור
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Bat Yam, Israel
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho קרן מור.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
5.3
Phim điện ảnh
פרינסס
6.5
Phim điện ảnh
שבעה
6.9
Phim điện ảnh
שנת אפס
7.2
Truyền hình
קופה ראשית
5.9
Phim điện ảnh
יום יום
7.0
Phim điện ảnh
שורו
7.0
Phim điện ảnh
Carmel
4.2
Phim điện ảnh
A Tramway in Jerusalem
6.4
Phim điện ảnh
תנועה מגונה
6.5
Phim điện ảnh
כבלים
5.2
Phim điện ảnh
חומוס Full טריילר
5.1
Phim điện ảnh
המועדון לספרות יפה של הגברת ינקלובה
6.2
Phim điện ảnh
קופה ראשית: הסרט
9.0
Phim điện ảnh
אבא גנוב
8.0
Phim điện ảnh
מוכרחים להיות שמח
8.5
Phim điện ảnh
כלבים לא נובחים בירוק
6.0
Truyền hình
פרשת השבוע
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | קופה ראשית: הסרט Phim điện ảnh | Kochava Shavit |
| 2025 | הורסת Truyền hình | Magi (8 tập) |
| 2025 | חשמלית ושמה תשוקה Phim điện ảnh | Blanche DuBois |
| 2022 | מי שמע על חווה ונאווה Truyền hình | Hava Nesher (8 tập) |
| 2022 | חומוס Full טריילר Phim điện ảnh | Shimrit |
| 2018 | בוקר טוב ילד Phim điện ảnh | Naomi |
| 2018 | A Tramway in Jerusalem Phim điện ảnh | |
| 2018 | קופה ראשית Truyền hình | Kochava Shavit (110 tập) |
| 2017 | המועדון לספרות יפה של הגברת ינקלובה Phim điện ảnh | |
| 2015 | חלונות Phim điện ảnh | |
| 2014 | פרינסס Phim điện ảnh | Alma |
| 2012 | יום האם Truyền hình | אלה (23 tập) |
| 2011 | שניים בלילה Phim điện ảnh | Woman in Parking |
| 2009 | אל תשאל Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | Carmel Phim điện ảnh | |
| 2008 | שבעה Phim điện ảnh | Ilana |
| 2006 | תנועה מגונה Phim điện ảnh | Tamar Klienhouse |
| 2006 | Haverot Hachi Tovot Truyền hình | (5 tập) |
| 2006 | פרשת השבוע Truyền hình | הגר נאווי (35 tập) |
| 2005 | מוכרחים להיות שמח Phim điện ảnh | Nora |
| 2004 | קצרים Truyền hình | (55 tập) |
| 2004 | שנת אפס Phim điện ảnh | Michal |
| 2002 | 11’09”01 – September 11 Phim điện ảnh | Journalist (segment "Israel") |
| 1998 | יום יום Phim điện ảnh | Mimi |
| 1997 | פתיחה 1812 Phim điện ảnh | |
| 1996 | כלבים לא נובחים בירוק Phim điện ảnh | Naomi |
| 1995 | החמישיה הקאמרית בכחול Phim điện ảnh | Various |
| 1995 | החמישייה הקאמרית בירוק Phim điện ảnh | Various |
| 1995 | החמישייה הקאמרית בזהב Phim điện ảnh | Various |
| 1993 | החמישייה הקאמרית Truyền hình | (68 tập) |
| 1992 | כבלים Phim điện ảnh | |
| 1991 | שורו Phim điện ảnh | Shimrit |
| 1987 | אבא גנוב Phim điện ảnh | מגי ויינברג |
| 1978 | זהו זה! Truyền hình | (1 tập) |