8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lu Fei
- Ngày sinh
- Mất
- (89 tuổi)
- Nơi sinh
- Wuchang, Heilongjiang, China
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lu Fei.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
8.0
Phim điện ảnh
大决战之平津战役
7.5
Phim điện ảnh
大决战之淮海战役
8.0
Phim điện ảnh
T省的84·85年
5.8
Phim điện ảnh
桥
7.0
Phim điện ảnh
高歌猛进
7.0
Phim điện ảnh
白衣战士
7.0
Phim điện ảnh
牛角石
Phim điện ảnh
青春似火
Phim điện ảnh
暴风骤雨
Phim điện ảnh
不是为了爱情
Phim điện ảnh
停战以后
Phim điện ảnh
南征北战
Phim điện ảnh
姑娘的心愿
Phim điện ảnh
古堡之吻
Phim điện ảnh
钢铁战士
Phim điện ảnh
人民的战士
Phim điện ảnh
风暴
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | 古堡之吻 Phim điện ảnh | Cai Yun |
| 1992 | 大决战之平津战役 Phim điện ảnh | 顾祝同 |
| 1991 | 大决战之淮海战役 Phim điện ảnh | 顾祝同 |
| 1991 | 大决战之辽沈战役 Phim điện ảnh | 顾祝同 |
| 1986 | T省的84·85年 Phim điện ảnh | Li Tao |
| 1986 | 新星 Truyền hình | (12 tập) |
| 1981 | 姑娘的心愿 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 不是为了爱情 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 青春似火 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 牛角石 Phim điện ảnh | 老周 |
| 1974 | 南征北战 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 停战以后 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 暴风骤雨 Phim điện ảnh | 白玉山 |
| 1960 | 红旗谱 Phim điện ảnh | Jia Xiangnong |
| 1960 | 耕云播雨 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 风暴 Phim điện ảnh | Defa Huang |
| 1953 | 高歌猛进 Phim điện ảnh | Head of Labor Union |
| 1951 | 人民的战士 Phim điện ảnh | Division Political Committee |
| 1950 | 钢铁战士 Phim điện ảnh | Yi Can-Mou |
| 1949 | 白衣战士 Phim điện ảnh | 协理员 |
| 1949 | 桥 Phim điện ảnh | Engineering department head |