6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
野々浩介
- Ngày sinh
- Mất
- (76 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 野々浩介.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
裸体
6.0
Phim điện ảnh
二階の他人
7.5
Phim điện ảnh
緋ざくら大名
10.0
Phim điện ảnh
新婚シリーズ 最初が肝心
8.0
Phim điện ảnh
黄色い風土
2.0
Phim điện ảnh
極楽坊主 女責め
2.0
Phim điện ảnh
激犯
2.0
Phim điện ảnh
異常魔
5.0
Phim điện ảnh
最後の切札
Phim điện ảnh
新婚シリーズ 月給日は嫌い
Phim điện ảnh
ひばり民謡の旅シリーズ べらんめぇ中乗りさん
Phim điện ảnh
ひばり民謡の旅シリーズ べらんめぇ藝者佐渡へ行く
Phim điện ảnh
乙女の祈り
Phim điện ảnh
顔を貸せ
Phim điện ảnh
悪女の罠 女暴行魔の悲話
Phim điện ảnh
女体当り屋
Phim điện ảnh
暴行現場
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1981 | 暴漢めざめ Phim điện ảnh | |
| 1980 | 極楽坊主 女責め Phim điện ảnh | |
| 1980 | 激犯 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 異常魔 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 暴行現場 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 悪女の罠 女暴行魔の悲話 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 女体当り屋 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 顔を貸せ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 裸体 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 新婚シリーズ 最初が肝心 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 新婚シリーズ 月給日は嫌い Phim điện ảnh | |
| 1961 | 二階の他人 Phim điện ảnh | |
| 1961 | ひばり民謡の旅シリーズ べらんめぇ中乗りさん Phim điện ảnh | Manager Ohki |
| 1961 | 黄色い風土 Phim điện ảnh | |
| 1961 | ひばり民謡の旅シリーズ べらんめぇ藝者佐渡へ行く Phim điện ảnh | |
| 1961 | ゼロの焦点 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 最後の切札 Phim điện ảnh | Kimura |
| 1959 | 乙女の祈り Phim điện ảnh | |
| 1958 | 緋ざくら大名 Phim điện ảnh |