7.4
Truyền hình
Diễn xuất
姜妍
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Dalian,Liaoning Province,China
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 姜妍.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Truyền hình
6.7
Phim điện ảnh
Người Biến Mất
7.2
Truyền hình
Nam Lai Bắc Vãng
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.3
Truyền hình
Thành Phố Lý Tưởng
5.7
Truyền hình
中央广播电视总台春节联欢晚会
7.5
Truyền hình
现在就出发
8.8
Truyền hình
毛雪汪
6.0
Truyền hình
好好生活
6.3
Truyền hình
Y Quán Tiếu Truyện
7.3
Truyền hình
中餐厅
4.3
Truyền hình
最美逆行者
9.5
Truyền hình
全家福
6.0
Truyền hình
幸福二重奏
6.5
Truyền hình
爱情回来了
3.0
Phim điện ảnh
玩命三日
6.0
Truyền hình
野生厨房
6.0
Truyền hình
囧爸的爱情生活
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Tiểu Thành Lương Phương Truyền hình | Ai Chen (29 tập) |
| 2026 | Người Biến Mất Phim điện ảnh | Yu |
| 2025 | 左边风很大 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 我们的宿舍 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 2025年辽宁卫视春节联欢晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 姜姜好 Truyền hình | (36 tập) |
| 2024 | 2024爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | 花儿绽放 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | Nam Lai Bắc Vãng Truyền hình | Yao Yuling (39 tập) |
| 2024 | Anh Cũng Có Ngày Này Truyền hình | Bai Xingmeng (1 tập) |
| 2023 | 三餐四季 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 舌尖上的乡村 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | 现在就出发 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 幸福二重奏 Truyền hình | Gu Xiaonan (31 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 好好生活 Truyền hình | Su Fei (40 tập) |
| 2021 | Thành Phố Lý Tưởng Truyền hình | He Yao (40 tập) |
| 2020 | 最美逆行者 Truyền hình | Zhou Xingyan (1 tập) |
| 2020 | 玩命三日 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 希望的大地 Truyền hình | Wu Xin Ran (37 tập) |
| 2018 | 野生厨房 Truyền hình | (24 tập) |
| 2018 | 美好生活 Truyền hình | (45 tập) |
| 2018 | 我的青春遇见你 Truyền hình | Li Zhao Di (55 tập) |
| 2017 | 亲爱的她们 Truyền hình | Gu Jiayi (41 tập) |
| 2017 | 中餐厅 Truyền hình | (36 tập) |
| 2016 | 我的岳父会武术 Truyền hình | (40 tập) |
| 2015 | 花样姐姐 Truyền hình | (13 tập) |
| 2015 | Y Quán Tiếu Truyện Truyền hình | 柳若馨 (85 tập) |
| 2014 | 爱情回来了 Truyền hình | (41 tập) |
| 2014 | 囧爸的爱情生活 Truyền hình | La Mei (1 tập) |
| 2013 | 老米家的婚事 Truyền hình | (32 tập) |
| 2013 | 全家福 Truyền hình | 鸭儿 (48 tập) |
| 2010 | 老牛家的战争 Truyền hình | 崔灿 (30 tập) |
| 2010 | 乐活家庭 Truyền hình | 冯小萱 (82 tập) |
| 2009 | 中国古代爱情故事新编 Truyền hình | (60 tập) |
| 1983 | 中央广播电视总台春节联欢晚会 Truyền hình | (1 tập) |