5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王霙
- Ngày sinh
- Mất
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Hangzhou, Zhejiang Province, China
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王霙.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
5.8
Phim điện ảnh
The First of August
5.8
Phim điện ảnh
血战湘江
6.0
Phim điện ảnh
开天辟地
10.0
Phim điện ảnh
秋收起义
6.0
Phim điện ảnh
傻小子行侠记
1.0
Truyền hình
陈云
Phim điện ảnh
毛泽东与斯诺
Phim điện ảnh
红色圩场
Phim điện ảnh
东方欲晓
Phim điện ảnh
城南庄1948
Phim điện ảnh
扎西1935
Truyền hình
领袖
Truyền hình
聂荣臻
Truyền hình
开国元勋朱德
Truyền hình
掩不住的阳光
Truyền hình
肖劲光大将
Truyền hình
决战南京
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 红色圩场 Phim điện ảnh | Mao |
| 2019 | 掩不住的阳光 Truyền hình | Mao Zedong (38 tập) |
| 2017 | 血战湘江 Phim điện ảnh | 毛泽东 |
| 2014 | 开国元勋朱德 Truyền hình | (33 tập) |
| 2014 | 城南庄1948 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 领袖 Truyền hình | (36 tập) |
| 2014 | 东方欲晓 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 聂荣臻 Truyền hình | (24 tập) |
| 2013 | 陈云 Truyền hình | 毛泽东 (30 tập) |
| 2012 | 扎西1935 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 决战南京 Truyền hình | Mao Zedong (35 tập) |
| 2010 | 红色摇篮 Truyền hình | (29 tập) |
| 2007 | The First of August Phim điện ảnh | Mao Zedong |
| 2006 | Axis of War: My Long March Phim điện ảnh | 毛泽东 |
| 2003 | 肖劲光大将 Truyền hình | 毛泽东 (11 tập) |
| 2000 | 毛泽东与斯诺 Phim điện ảnh | Young Mao Zedong |
| 1993 | 秋收起义 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 开天辟地 Phim điện ảnh | 毛泽东 |
| 1989 | 傻小子行侠记 Phim điện ảnh | 千岁 |