7.7
Truyền hình
Diễn xuất
손현우
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Uijeongbu, Gyeonggi, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Son Hyun-woo, also known as SHOWNU, is a vocalist and leader for South Korean boy group Monsta X.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
7.9
Truyền hình
Ông Hoàng Mua Sắm
8.2
Truyền hình
Thử Thách Thần Tượng
6.4
Phim điện ảnh
서울괴담
7.0
Truyền hình
보스를 지켜라
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
9.1
Truyền hình
Teen Choice Awards
5.6
Truyền hình
대장금이 보고 있다
9.6
Truyền hình
스트릿 우먼 파이터
10.0
Truyền hình
MONSTA X-RAY
7.0
Phim điện ảnh
몬스타엑스 : 더 드리밍
6.0
Phim điện ảnh
Monsta X World Tour: We Are Here In Seoul
8.0
Truyền hình
노포기
6.0
Truyền hình
캡틴
9.0
Truyền hình
데뷔스 플랜
Phim điện ảnh
MX FRIENDS – 2023 MONSTA X 7TH OFFICIAL FANCLUB MONBEBE FAN-CONCERT
Phim điện ảnh
When You Call My Name
Phim điện ảnh
iHeartRadio Jingle Ball 2025
Danh sách phim đã đóng 53
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | MX FRIENDS – 2023 MONSTA X 7TH OFFICIAL FANCLUB MONBEBE FAN-CONCERT Phim điện ảnh | |
| TBA | SHOWNU X HYUNGWON 셔누X형원 'Do You Love Me' Phim điện ảnh | |
| 2025 | iHeartRadio Jingle Ball 2025 Phim điện ảnh | Self - Performer |
| 2025 | 몬스타엑스: 커넥트엑스 인 시네마 Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | 가짜 김효연 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | 데뷔스 플랜 Truyền hình | Self - Mentor (9 tập) |
| 2024 | 노포기 Truyền hình | Self - Host (26 tập) |
| 2024 | 메이크메이트원 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | CHAElog 채끼라웃yo Truyền hình | self (SHOWNU) (1 tập) |
| 2023 | 홍석천의 보석함 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 채씨표류기 Truyền hình | self (SHOWNU) (1 tập) |
| 2023 | 주허니워커 Truyền hình | self (SHOWNU) (1 tập) |
| 2023 | 몬말리는여행사 Truyền hình | self (SHOWNU) (10 tập) |
| 2023 | K-Pop ON! Spotify Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | 렛츠고래 Truyền hình | self (SHOWNU) (3 tập) |
| 2023 | 몬 먹어도 고 Truyền hình | self (SHOWNU) (56 tập) |
| 2022 | 차린건 쥐뿔도 없지만 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 서울괴담 Phim điện ảnh | Jong-chan [A Mannequin] |
| 2022 | 리무진서비스 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2022 | 몬스타엑스 과몰입장 Truyền hình | self (SHOWNU) (2 tập) |
| 2021 | 몬스타엑스 : 더 드리밍 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 스트릿 우먼 파이터 Truyền hình | Self - Fight Judge (10 tập) |
| 2021 | 셔누에요 Truyền hình | self (SHOWNU) (22 tập) |
| 2021 | 출장 십오야 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2020 | 캡틴 Truyền hình | Self - Judge (10 tập) |
| 2020 | MONSTA X Dingo School Truyền hình | Shownu (6 tập) |
| 2020 | 몬스타엑스의 지금은 휴가중 Truyền hình | Shownu (10 tập) |
| 2019 | Monsta X World Tour: We Are Here In Seoul Phim điện ảnh | |
| 2019 | 쇼! 오디오자키 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 호구들의 감빵생활 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | When You Call My Name Phim điện ảnh | self (SHOWNU) |
| 2018 | 대장금이 보고 있다 Truyền hình | Min-hyuk's friend (2 tập) |
| 2018 | 진짜 사나이 300 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | (36 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | 백종원의 골목식당 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 마스터 키 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 사심충만 오!쾌남 Truyền hình | (15 tập) |
| 2017 | MONSTA X-RAY Truyền hình | self (SHOWNU) (22 tập) |
| 2016 | 립스틱 프린스 Truyền hình | Self (22 tập) |
| 2016 | 힛 더 스테이지 Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2016 | 비디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 몬채널 Truyền hình | Shownu (75 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2015 | Phẩm Giá Yêu Đơn Phương Truyền hình | himself (20 tập) |
| 2015 | 2015 드림 콘서트 Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | Chúng Tôi Đơn Giản Là Gấu Truyền hình | Himself (voice) (1 tập) |
| 2014 | NO.MERCY(노머시) Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (4 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (2 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1999 | Teen Choice Awards Truyền hình | Self - Musical Guest (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Ông Hoàng Mua Sắm Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |
| 2011 | 보스를 지켜라 Truyền hình | Theme Song Performance (18 tập) |