8.4
Truyền hình
Diễn xuất
David Paymer
- Ngày sinh
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Oceanside, Long Island, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 182 tác phẩm
Tiểu sử
David Emmanuel Paymer (born August 30, 1954) is an American actor, comedian, and television director.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Ca Phẫu Thuật Của Grey
6.7
Phim điện ảnh
Mười Ba Tên Cướp Thế Kỷ
5.6
Phim điện ảnh
Cô Giáo Lắm Chiêu
8.4
Truyền hình
Thám Tử Đại Tài
8.0
Truyền hình
Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt
6.5
Phim điện ảnh
Lời Nguyền Ác Quỷ
8.2
Truyền hình
Đồn Brooklyn Số 99
6.1
Phim điện ảnh
Jack Ryan: Đặc Vụ Bóng Đêm
6.8
Phim điện ảnh
Payback
7.2
Truyền hình
Star Trek: Picard
8.1
Truyền hình
Ghost Whisperer
7.4
Phim điện ảnh
Võ Sĩ Cuồng Phong
7.0
Phim điện ảnh
Amistad
5.8
Phim điện ảnh
5 Năm Đính Hôn
7.9
Truyền hình
Những Cô Nàng Gilmore
6.1
Phim điện ảnh
Chuyến Bay Tình Yêu 2
6.5
Phim điện ảnh
Get Shorty
Danh sách phim đã đóng 156
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Butterfly in the Typewriter Phim điện ảnh | Stanley Kauffmann |
| 2025 | All's Fair Truyền hình | Dr. Pollan (1 tập) |
| 2025 | Adults Truyền hình | Sandy Adler (1 tập) |
| 2025 | Bad Shabbos Phim điện ảnh | Richard |
| 2025 | Good American Family Truyền hình | Dr. Lawrence (3 tập) |
| 2024 | St. Denis Medical Truyền hình | Bob (1 tập) |
| 2023 | Bookie Truyền hình | Nathan (1 tập) |
| 2022 | Mr. Saturday Night Phim điện ảnh | Stan Yankleman |
| 2022 | Minx Truyền hình | Myron (1 tập) |
| 2020 | The Sunlit Night Phim điện ảnh | Levi |
| 2020 | Bad Therapy Phim điện ảnh | Dr. Edward Kingsley |
| 2020 | DAVE Truyền hình | Don (11 tập) |
| 2020 | Horse Girl Phim điện ảnh | Doctor |
| 2020 | Star Trek: Picard Truyền hình | Dr. Moritz Benayoun (1 tập) |
| 2019 | Bản Tin Sáng - The Morning Show Truyền hình | Mr. Shoenfeld (1 tập) |
| 2019 | On Becoming a God in Central Florida Truyền hình | Buck Bridges (2 tập) |
| 2019 | Where'd You Go, Bernadette Phim điện ảnh | Jay Ross |
| 2019 | Fanboy Phim điện ảnh | Angry Ice Cream Customer |
| 2018 | The Conners Truyền hình | Gary (1 tập) |
| 2018 | Kẻ Ám Sát Phim điện ảnh | Milton |
| 2017 | There's... Johnny! Truyền hình | Dr. Neuberger (1 tập) |
| 2017 | Căn Phòng 104 Truyền hình | Robert (1 tập) |
| 2017 | Quý Cô Maisel Kỳ Diệu Truyền hình | Harry Drake (4 tập) |
| 2017 | Lemon Phim điện ảnh | Dr. Gold |
| 2016 | The Pickle Recipe Phim điện ảnh | Uncle Morty |
| 2014 | Two-Bit Waltz Phim điện ảnh | The Lawyer |
| 2014 | Jack Ryan: Đặc Vụ Bóng Đêm Phim điện ảnh | Dixon Lewis |
| 2013 | Đồn Brooklyn Số 99 Truyền hình | Dr. Frederick Tate (1 tập) |
| 2012 | Perception Truyền hình | Rueben Bauer (4 tập) |
| 2012 | 5 Năm Đính Hôn Phim điện ảnh | Pete Solomon |
| 2011 | Twixt Phim điện ảnh | Sam |
| 2011 | Cô Giáo Lắm Chiêu Phim điện ảnh | Doctor Vogel |
| 2009 | The Good Wife Truyền hình | Judge Richard Cuesta (9 tập) |
| 2009 | Lời Nguyền Ác Quỷ Phim điện ảnh | Mr. Jacks |
| 2008 | Thám Tử Đại Tài Truyền hình | James "Jim" Panzer (1 tập) |
| 2008 | Redbelt Phim điện ảnh | Richard |
| 2007 | Tìm Lại Vinh Quang Phim điện ảnh | Whitley |
| 2007 | Mười Ba Tên Cướp Thế Kỷ Phim điện ảnh | The V.U.P. |
| 2007 | October Road Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | Brothers and Sisters Truyền hình | Donald Dudley (1 tập) |
| 2006 | Checking Out Phim điện ảnh | Ted Applebaum |
| 2006 | Marilyn Hotchkiss' Ballroom Dancing & Charm School Phim điện ảnh | Rafael Horowitz |
| 2005 | Ghost Whisperer Truyền hình | Adam Godfrey (1 tập) |
| 2005 | My Name Is Earl Truyền hình | Clark Clark (1 tập) |
| 2005 | Warm Springs Phim điện ảnh | Louis Howe |
| 2005 | Candor City Hospital Phim điện ảnh | |
| 2005 | Crazy for Love Phim điện ảnh | Max Sr. |
| 2005 | School of Life Phim điện ảnh | Matt Warner |
| 2004 | Sếp Mới Phim điện ảnh | Morty |
| 2004 | Jack & Bobby Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | Entourage Truyền hình | Sammy Kane (1 tập) |
| 2004 | Balto III: Wings of Change Phim điện ảnh | Mel (voice) |
| 2004 | Century City Truyền hình | Miller Sisto (1 tập) |
| 2004 | Spartan Phim điện ảnh | TV News Anchor (uncredited) |
| 2003 | Line of Fire Truyền hình | Jonah Malloy (11 tập) |
| 2003 | Alex & Emma Phim điện ảnh | John Shaw |
| 2002 | The Burial Society Phim điện ảnh | Morry Zimmer |
| 2002 | Without a Trace Truyền hình | Mr. Freedman (1 tập) |
| 2002 | RFK Phim điện ảnh | Dick Goodwin |
| 2002 | Joe and Max Phim điện ảnh | Joe Jacobs |
Danh sách đoàn làm phim 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Chúa Tể Địa Ngục Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | Recovery Road Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | Mistresses Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2012 | Bunheads Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2011 | Hart of Dixie Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2011 | Switched at Birth Truyền hình | Director, Writer (6 tập) |
| 2011 | Franklin & Bash Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | No Ordinary Family Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Hellcats Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Life Unexpected Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2009 | Men of a Certain Age Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2009 | Melrose Place Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2009 | Make It or Break It Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2008 | Thám Tử Đại Tài Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2008 | Privileged Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2008 | 90210 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | Side Order of Life Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | Heartland Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | October Road Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2006 | Brothers and Sisters Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2006 | Windfall Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | What About Brian Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Pepper Dennis Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | The Unit Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2005 | Ca Phẫu Thuật Của Grey Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2005 | Candor City Hospital Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Medium Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2004 | Jack & Bobby Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2003 | One Tree Hill Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2002 | Everwood Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2000 | Những Cô Nàng Gilmore Truyền hình | Director (1 tập) |