7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
大木晤郎
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 大木晤郎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
仁義なき戦い 広島死闘篇
7.0
Phim điện ảnh
仁義なき戦い 代理戦争
7.0
Phim điện ảnh
仁義なき戦い 頂上作戦
7.2
Phim điện ảnh
仁義なき戦い 完結篇
5.5
Phim điện ảnh
極道の妻たち
7.6
Phim điện ảnh
ジーンズブルース 明日なき無頼派
6.5
Phim điện ảnh
暴走パニック 大激突
6.5
Phim điện ảnh
冬の華
5.7
Phim điện ảnh
神戸国際ギャング
6.6
Phim điện ảnh
トラック野郎 御意見無用
7.2
Phim điện ảnh
緋ぢりめん博徒
5.0
Phim điện ảnh
花園の迷宮
7.2
Phim điện ảnh
やくざ戦争 日本の首領
6.2
Phim điện ảnh
山口組外伝 九州進攻作戦
7.7
Phim điện ảnh
トラック野郎 爆走一番星
6.0
Phim điện ảnh
十兵衛暗殺剣
6.0
Phim điện ảnh
木枯し紋次郎 関わりござんせん
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | 将軍家光忍び旅 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 花園の迷宮 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 極道の妻たち Phim điện ảnh | |
| 1984 | 乾いて候 お毒味役必殺剣 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 序の舞 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 映画村殺人事件 Phim điện ảnh | |
| 1979 | トラック野郎 故郷特急便 Phim điện ảnh | Manager |
| 1978 | 冬の華 Phim điện ảnh | Kiyoshi Mitsui |
| 1977 | トラック野郎 男一匹桃次郎 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 好色源平絵巻 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 新宿酔いどれ番地 人斬り鉄 Phim điện ảnh | |
| 1977 | やくざ戦争 日本の首領 Phim điện ảnh | Maeda |
| 1976 | 暴走パニック 大激突 Phim điện ảnh | Officer Kosaka |
| 1976 | 実録外伝 大阪電撃作戦 Phim điện ảnh | |
| 1975 | トラック野郎 爆走一番星 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 神戸国際ギャング Phim điện ảnh | |
| 1975 | トラック野郎 御意見無用 Phim điện ảnh | |
| 1975 | まむしと青大将 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 実録飛車角 狼どもの仁義 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 仁義なき戦い 完結篇 Phim điện ảnh | Masuo Iwami |
| 1974 | 山口組外伝 九州進攻作戦 Phim điện ảnh | |
| 1974 | ジーンズブルース 明日なき無頼派 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 人妻セックス地獄 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 仁義なき戦い 頂上作戦 Phim điện ảnh | Kuniaki Yamamoto |
| 1973 | 仁義なき戦い 代理戦争 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 仁義なき戦い 広島死闘篇 Phim điện ảnh | Suga Masao |
| 1973 | 仁義なき戦い Phim điện ảnh | Otake Isamu |
| 1972 | 緋ぢりめん博徒 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 木枯し紋次郎 関わりござんせん Phim điện ảnh | Kikuji |
| 1971 | 関東テキヤ一家 浅草の代紋 Phim điện ảnh | Masao |
| 1971 | 現代やくざ 血桜三兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 懲役太郎 まむしの兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 関東テキヤ一家 喧嘩火祭り Phim điện ảnh | Kunio Fukui |
| 1969 | 日本女侠伝 侠客芸者 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 海の若大将 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 十兵衛暗殺剣 Phim điện ảnh |