6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tyler Johnson
- Ngày sinh
- (40 tuổi)
- Nơi sinh
- Washington, District of Columbia, USA
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tyler Johnson.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
8.1
Truyền hình
Cô Nàng Lắm Chuyện
7.5
Truyền hình
30 Rock
7.7
Phim điện ảnh
The Hill
4.4
Phim điện ảnh
The Haunting of Sharon Tate
7.1
Phim điện ảnh
The Matchmaker's Playbook
6.5
Phim điện ảnh
Katie Says Goodbye
6.2
Truyền hình
Notorious
7.2
Truyền hình
Chasing Life
3.5
Phim điện ảnh
The Watermen
5.6
Phim điện ảnh
Beware the Gonzo
5.3
Phim điện ảnh
Gardener of Eden
6.1
Phim điện ảnh
Afterburn/Aftershock
5.6
Phim điện ảnh
My Favorite Girlfriend
5.0
Phim điện ảnh
Solver
5.1
Phim điện ảnh
Killing Your Daughter
5.9
Phim điện ảnh
Cradle Swapping
6.3
Phim điện ảnh
Falling for the Manny
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Disorientated Phim điện ảnh | Dean Wynter |
| TBA | Honor Phim điện ảnh | Bobby Capps |
| 2026 | Where the Heart Lands Phim điện ảnh | Nick |
| 2023 | Falling for the Manny Phim điện ảnh | Jacob |
| 2023 | The Hill Phim điện ảnh | Quinn |
| 2022 | My Favorite Girlfriend Phim điện ảnh | Conrad Mumford |
| 2019 | Killing Your Daughter Phim điện ảnh | Sean |
| 2019 | Psycho Stripper Phim điện ảnh | Hunter McCain |
| 2019 | The Haunting of Sharon Tate Phim điện ảnh | Tex Watson |
| 2018 | The Matchmaker's Playbook Phim điện ảnh | Lex |
| 2018 | Katie Says Goodbye Phim điện ảnh | Average Trucker |
| 2017 | Afterburn/Aftershock Phim điện ảnh | Jackson Rutledge |
| 2017 | Solver Phim điện ảnh | Eli |
| 2017 | The Bachelor Next Door Phim điện ảnh | Johnny |
| 2017 | Cradle Swapping Phim điện ảnh | Tony |
| 2016 | Notorious Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | On the Horizon Phim điện ảnh | Casey |
| 2014 | Chasing Life Truyền hình | Tiege (1 tập) |
| 2012 | Đặc Vụ Áo Đen 3 Phim điện ảnh | Muscle Boy at Happening |
| 2011 | The Watermen Phim điện ảnh | Bret |
| 2010 | Beware the Gonzo Phim điện ảnh | Josh |
| 2009 | Sherri Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | What Goes On Truyền hình | Noah Carter (7 tập) |
| 2007 | Cô Nàng Lắm Chuyện Truyền hình | Jenns (1 tập) |
| 2007 | Gardener of Eden Phim điện ảnh | Chuck |
| 2006 | 30 Rock Truyền hình | Model/Waiter (1 tập) |
| 2006 | Love Monkey Truyền hình | Rob (1 tập) |
| 2005 | Naomi's New Morning Truyền hình | Self (1 tập) |