8.0
Truyền hình
Diễn xuất
바비
- Ngày sinh
- (30 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 바비.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Truyền hình
9.2
Truyền hình
킹덤: 레전더리 워
8.2
Truyền hình
쇼미더머니
7.0
Truyền hình
윈: 후 이즈 넥스트
7.0
Truyền hình
MIX & MATCH
Phim điện ảnh
2015-2016 iKoncert 'Showtime' In Seoul Live
Phim điện ảnh
iKON Japan Dome Tour 2017
Phim điện ảnh
2019 iKON CONTINUE TOUR ENCORE IN SEOUL
Phim điện ảnh
iKON 2018 Continue Tour In Seoul
Truyền hình
자체제작 아이콘TV
Truyền hình
홀리데이 스탭: iKON의 더 드림핑
Truyền hình
Star Road
Truyền hình
I.M ON THE BEAT
Truyền hình
돌들의침묵
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | I.M ON THE BEAT Truyền hình | self (BOBBY) (1 tập) |
| 2023 | 홀리데이 스탭: iKON의 더 드림핑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 킹덤: 레전더리 워 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2020 | 돌들의침묵 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 2019 iKON CONTINUE TOUR ENCORE IN SEOUL Phim điện ảnh | |
| 2019 | iKON 2018 Continue Tour In Seoul Phim điện ảnh | |
| 2018 | YG전자 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | (24 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 자체제작 아이콘TV Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 자체제작 iKON TV Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 교칙위반 수학여행 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2017 | 마스터 키 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | iKON Japan Dome Tour 2017 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 2015-2016 iKoncert 'Showtime' In Seoul Live Phim điện ảnh | |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2014 | MIX & MATCH Truyền hình | Self - Contestant (9 tập) |
| 2013 | 윈: 후 이즈 넥스트 Truyền hình | Self - Contestant (11 tập) |
| 2012 | 쇼미더머니 Truyền hình | Self - Participant (10 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | Self (4 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Ký Sự Thanh Xuân - Record of Youth Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |