바비

Diễn xuất

바비

Ngày sinh
(30 tuổi)
Nơi sinh
Seoul, South Korea
Danh sách thực hiện
22 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 바비.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 21

NămTiêu đềVai trò
2024 I.M ON THE BEAT Truyền hình self (BOBBY) (1 tập)
2023 홀리데이 스탭: iKON의 더 드림핑 Truyền hình (1 tập)
2021 킹덤: 레전더리 워 Truyền hình Self - Contestant (10 tập)
2020 돌들의침묵 Truyền hình (1 tập)
2019 2019 iKON CONTINUE TOUR ENCORE IN SEOUL Phim điện ảnh
2019 iKON 2018 Continue Tour In Seoul Phim điện ảnh
2018 YG전자 Truyền hình Self (1 tập)
2018 Star Road Truyền hình (24 tập)
2018 아이돌룸 Truyền hình Self (1 tập)
2018 자체제작 아이콘TV Truyền hình (1 tập)
2018 자체제작 iKON TV Truyền hình Self (11 tập)
2018 놀라운 토요일 Truyền hình Self (1 tập)
2017 교칙위반 수학여행 Truyền hình Self (6 tập)
2017 마스터 키 Truyền hình Self (1 tập)
2017 iKON Japan Dome Tour 2017 Phim điện ảnh
2016 2015-2016 iKoncert 'Showtime' In Seoul Live Phim điện ảnh
2015 아는 형님 Truyền hình Self (1 tập)
2014 MIX & MATCH Truyền hình Self - Contestant (9 tập)
2013 윈: 후 이즈 넥스트 Truyền hình Self - Contestant (11 tập)
2012 쇼미더머니 Truyền hình Self - Participant (10 tập)
2010 Thử Thách Thần Tượng Truyền hình Self (4 tập)

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
2020 Ký Sự Thanh Xuân - Record of Youth Truyền hình Theme Song Performance (16 tập)
Hỏi ask2cinemadb