6.5
Phim điện ảnh
Sản xuất
David Wicht
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho David Wicht.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
4.7
Phim điện ảnh
Vua Bọ Cạp 2: Chiến Binh Trỗi Dậy
4.8
Phim điện ảnh
Chiến Binh Tàu Không Gian 3: Kẻ Săn Mồi
5.1
Phim điện ảnh
Biển Xanh Sâu Thẳm 2
6.2
Phim điện ảnh
Đầm Lầy Chết
5.5
Phim điện ảnh
The Breed
5.6
Phim điện ảnh
Biển Xanh Sâu Thẳm 3
5.8
Phim điện ảnh
Lính Bắn Tỉa 4: Nạp Đạn
6.1
Phim điện ảnh
Free Willy: Escape from Pirate's Cove
7.3
Truyền hình
Vòng Quanh Thế Giới Trong 80 Ngày
6.1
Phim điện ảnh
Biệt Kích Ngầm
6.9
Phim điện ảnh
Goodbye Bafana
2.8
Phim điện ảnh
Dracula 3000
5.1
Phim điện ảnh
Lost Boys: The Thirst
5.2
Phim điện ảnh
The Poseidon Adventure
5.2
Phim điện ảnh
Slipstream
4.7
Phim điện ảnh
Spring Break Shark Attack
6.0
Phim điện ảnh
In My Country
Danh sách đoàn làm phim 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Emperor's Stone: The Search of La Buse's Treasure Truyền hình | Producer (6 tập) |
| 2021 | Vòng Quanh Thế Giới Trong 80 Ngày Truyền hình | Executive Producer (8 tập) |
| 2020 | Biển Xanh Sâu Thẳm 3 Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2018 | Biển Xanh Sâu Thẳm 2 Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2014 | Biệt Kích Ngầm Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | House Party: Tonight's the Night Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2011 | Gettysburg Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | Lính Bắn Tỉa 4: Nạp Đạn Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | Lost Boys: The Thirst Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | Blood And Oil Truyền hình | Producer (2 tập) |
| 2010 | Free Willy: Escape from Pirate's Cove Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Ngôi Nhà Tội Ác Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 2008 | Vua Bọ Cạp 2: Chiến Binh Trỗi Dậy Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2008 | Chiến Binh Tàu Không Gian 3: Kẻ Săn Mồi Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2008 | African Race Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Goodbye Bafana Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Đầm Lầy Chết Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | The Breed Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | The Poseidon Adventure Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 2005 | Spring Break Shark Attack Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2005 | Slipstream Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | Dracula 3000 Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | In My Country Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2003 | Consequence Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2002 | Pavement Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2002 | Borderline Phim điện ảnh | Line Producer |
| 2002 | Promised Land Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Styx Phim điện ảnh | Line Producer |
| 2000 | Second Skin Phim điện ảnh | Producer |
| 1998 | Tarzan and the Lost City Phim điện ảnh | Line Producer |
| 1996 | Inside Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | Windprints Phim điện ảnh | Director, Writer |