6.4
Truyền hình
Diễn xuất
菊田大輔
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Japan
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 菊田大輔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Truyền hình
8.4
Truyền hình
Dị Thường
6.6
Phim điện ảnh
Thần Bài Kaiji 2: Con Bạc Cuối Cùng
6.5
Phim điện ảnh
映画『桜蘭高校ホスト部』
5.7
Phim điện ảnh
トリハダ ‐劇場版‐
6.5
Truyền hình
走馬灯株式会社
7.7
Truyền hình
MONSTERS
4.5
Truyền hình
病室で念仏を唱えないでください
6.0
Phim điện ảnh
篤姫ナンバー1
10.0
Truyền hình
保育探偵25時~花咲慎一郎は眠れない!!~
Phim điện ảnh
舞台少年ヨルハ Ver.1.0
Phim điện ảnh
ガクドリ
Truyền hình
AKBラブナイト 恋工場
Truyền hình
家族八景 Nanase, Telepathy Girl's Ballad
Truyền hình
シマシマ
Truyền hình
女神のイタズラ~キミになったボク~
Truyền hình
恋文日和
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | 病室で念仏を唱えないでください Truyền hình | Akashi Kengo (10 tập) |
| 2018 | 舞台少年ヨルハ Ver.1.0 Phim điện ảnh | The Instructor |
| 2018 | Dị Thường Truyền hình | 田中 (1 tập) |
| 2016 | AKBラブナイト 恋工場 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 保育探偵25時~花咲慎一郎は眠れない!!~ Truyền hình | Goda Yuichi (9 tập) |
| 2014 | Koibumi Biyori Truyền hình | Ryuhei Kojiro (10 tập) |
| 2014 | 恋文日和 Truyền hình | Ryuhei Kojiro (1 tập) |
| 2012 | MONSTERS Truyền hình | Hayato Kudo (8 tập) |
| 2012 | トリハダ ‐劇場版‐ Phim điện ảnh | |
| 2012 | 走馬灯株式会社 Truyền hình | Imaizumi Akira (1 tập) |
| 2012 | 篤姫ナンバー1 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 映画『桜蘭高校ホスト部』 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 家族八景 Nanase, Telepathy Girl's Ballad Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | Thần Bài Kaiji 2: Con Bạc Cuối Cùng Phim điện ảnh | Kensuke Isawa |
| 2011 | シマシマ Truyền hình | Futaba Ran (10 tập) |
| 2011 | ガクドリ Phim điện ảnh | |
| 2011 | 女神のイタズラ~キミになったボク~ Truyền hình | (26 tập) |
| 1971 | Kamen Rider ( Tất cả series ) Truyền hình | Karita (1 tập) |