7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
유빈
- Ngày sinh
- (29 tuổi)
- Nơi sinh
- Chuncheon, Gangwon, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 유빈.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.4
Truyền hình
아는 형님
7.2
Truyền hình
퀸덤
3.5
Truyền hình
기억의 시간
9.0
Truyền hình
아이돌룸
2.0
Truyền hình
썸툰 2020
2.0
Truyền hình
아이돌 사생대회
Phim điện ảnh
OH MY GIRL 2023 FAN CONCERT [OH MY LAND]
Phim điện ảnh
겨울동화 : The Lost Memory
Truyền hình
플레이 서울
Truyền hình
돌박이일
Truyền hình
OH MY GIRL - OH MY LAND - FAN CONCERT
Truyền hình
기생충 Challenge 오마이걸
Truyền hình
Otlantis Kingdom : New Era
Truyền hình
꿀로그잼 OMG고 짱선발대회
Truyền hình
SSAP-DANCE 오마이걸
Truyền hình
스트레스 띵 오마이걸
Truyền hình
유령과 함께 사는 것
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 런포유 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | OH MY GIRL 2023 FAN CONCERT [OH MY LAND] Phim điện ảnh | |
| 2023 | OH MY GIRL - OH MY LAND - FAN CONCERT Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 2023 Dream Concert Phim điện ảnh | Herself |
| 2023 | 아이돌 민원실 허실장 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 불타는 트롯맨 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2022 | 아이돌 사생대회 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 돌박이일 Truyền hình | (4 tập) |
| 2022 | 스트레스 띵 오마이걸 Truyền hình | (9 tập) |
| 2022 | 꿀로그잼 OMG고 짱선발대회 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 기억의 시간 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 기억의 시간 Truyền hình | Do Hae-soo (20 tập) |
| 2021 | 기생충 Challenge 오마이걸 Truyền hình | (7 tập) |
| 2021 | Otlantis Kingdom : New Era Truyền hình | (16 tập) |
| 2021 | SSAP-DANCE 오마이걸 Truyền hình | (6 tập) |
| 2020 | 돌들의침묵 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 겨울동화 : The Lost Memory Phim điện ảnh | Self - Lead Vocalist |
| 2020 | 플레이 서울 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | KCON:TACT ALL-ACCESS Truyền hình | Herself (1 tập) |
| 2020 | 퀴즈 위의 아이돌 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 썸툰 2020 Truyền hình | Seo Ye Jin (10 tập) |
| 2020 | 유령과 함께 사는 것 Truyền hình | Yeong Bin (1 tập) |
| 2019 | 퀸덤 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2019 | 런에이브 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | (18 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (Binnie) (2 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 오마이걸 미라클원정대 Truyền hình | Self (9 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self, Yubin (1 tập) |
| 2015 | 오마이걸 캐스트 Truyền hình | Self (Binnie) (1 tập) |