8.4
Truyền hình
Diễn xuất
공지호
- Ngày sinh
- (29 tuổi)
- Nơi sinh
- Okcheon, North Chungcheong, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 공지호.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
7.4
Truyền hình
아는 형님
8.3
Truyền hình
Bias tôi, sếp của tôi
7.2
Truyền hình
퀸덤
9.0
Truyền hình
아이돌룸
8.0
Truyền hình
최신유행프로그램
Phim điện ảnh
겨울동화 : The Lost Memory
Truyền hình
히트맨
Truyền hình
기생충 Challenge 오마이걸
Truyền hình
Otlantis Kingdom : New Era
Truyền hình
꿀로그잼 OMG고 짱선발대회
Truyền hình
SSAP-DANCE 오마이걸
Truyền hình
스트레스 띵 오마이걸
Truyền hình
Star Road
Truyền hình
잘 먹는 소녀들
Truyền hình
돌들의침묵
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Dear OHMYGIRL Phim điện ảnh | Ji-ho (Segment: Hi! My stranger) |
| 2026 | Bias tôi, sếp của tôi Truyền hình | Park Mi-mi (12 tập) |
| 2025 | Trái Tim Bị Chôn Vùi Truyền hình | Myeong Tae-geum (16 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 스트레스 띵 오마이걸 Truyền hình | (9 tập) |
| 2022 | 꿀로그잼 OMG고 짱선발대회 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 기생충 Challenge 오마이걸 Truyền hình | (7 tập) |
| 2021 | Otlantis Kingdom : New Era Truyền hình | (16 tập) |
| 2021 | SSAP-DANCE 오마이걸 Truyền hình | (6 tập) |
| 2020 | 돌들의침묵 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 겨울동화 : The Lost Memory Phim điện ảnh | Self - Vocalist, Lead Dancer, Visual |
| 2020 | KCON:TACT ALL-ACCESS Truyền hình | Herself (1 tập) |
| 2019 | 퀸덤 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2019 | 런에이브 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 최신유행프로그램 Truyền hình | Self - Various Characters (8 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (Jiho) (2 tập) |
| 2018 | 히트맨 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 오마이걸 미라클원정대 Truyền hình | Self (9 tập) |
| 2017 | 송지효의 뷰티뷰 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 잘 먹는 소녀들 Truyền hình | Self - Contestant (2 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self, Jiho (1 tập) |
| 2015 | 오마이걸 캐스트 Truyền hình | Self (Jiho) (1 tập) |