8.2
Truyền hình
Diễn xuất
승희
- Ngày sinh
- (30 tuổi)
- Nơi sinh
- Chuncheon, Gangwon, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 56 tác phẩm
Tiểu sử
Hyun Seung-hee, known mononymously as Seunghee, is a South Korean singer and actress. She is a member of the South Korean girl group Oh My Girl.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
6.7
Truyền hình
Jeong Nyeon: Ngôi Sao Vụt Sáng
7.4
Truyền hình
아는 형님
7.8
Truyền hình
Tôi Biết Anh Là Ai - Busted!
4.9
Truyền hình
Ốc Đảo Tuổi Trẻ
7.2
Truyền hình
퀸덤
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
5.6
Truyền hình
미스터리 음악쇼 복면가왕
9.0
Truyền hình
아이돌룸
2.0
Truyền hình
아이돌 사생대회
8.0
Truyền hình
아이돌스타 선수권대회
9.0
Truyền hình
짠내투어
Phim điện ảnh
OH MY GIRL 2023 FAN CONCERT [OH MY LAND]
Phim điện ảnh
겨울동화 : The Lost Memory
Truyền hình
뷰티 앤 더 비스트
Truyền hình
업글인간
Truyền hình
올인
Truyền hình
더 리슨
Danh sách phim đã đóng 56
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Superrace Freestyle Truyền hình | (5 tập) |
| 2025 | 리얼 카메라 진실의 눈 Truyền hình | (8 tập) |
| 2025 | 개와 늑대의 시간 Truyền hình | (3 tập) |
| 2024 | Jeong Nyeon: Ngôi Sao Vụt Sáng Truyền hình | Park Cho-rok (12 tập) |
| 2024 | 감별사 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | OH MY GIRL 2023 FAN CONCERT [OH MY LAND] Phim điện ảnh | |
| 2023 | OH MY GIRL - OH MY LAND - FAN CONCERT Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 아이돌 민원실 허실장 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | Ốc Đảo Tuổi Trẻ Truyền hình | Ham Yang-ja (16 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 아이돌 사생대회 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 돌박이일 Truyền hình | (3 tập) |
| 2022 | 클라씨의 세계 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 국과대표 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 스트레스 띵 오마이걸 Truyền hình | (9 tập) |
| 2022 | 리무진서비스 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2022 | 꿀로그잼 OMG고 짱선발대회 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 런닝맨: 뛰는 놈 위에 노는 놈 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | 기생충 Challenge 오마이걸 Truyền hình | (7 tập) |
| 2021 | 더 리슨 Truyền hình | (23 tập) |
| 2021 | 리얼 마케팅 쇼 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | Otlantis Kingdom : New Era Truyền hình | (16 tập) |
| 2021 | SSAP-DANCE 오마이걸 Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | 업글인간 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 틴나는 온앤오프 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 뷰티 앤 더 비스트 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 프렌즈 Truyền hình | Self - Panelist (12 tập) |
| 2020 | 돌들의침묵 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 겨울동화 : The Lost Memory Phim điện ảnh | Self - Main Vocalist |
| 2020 | KCON:TACT ALL-ACCESS Truyền hình | Herself (2 tập) |
| 2020 | 올인 Truyền hình | 출연 (2 tập) |
| 2020 | 퀴즈 위의 아이돌 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 제시의 쇼!터뷰 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 로드 투 킹덤 Truyền hình | Guest (2 tập) |
| 2020 | 거북이 채널 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 퀸덤 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2019 | 런에이브 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 아이돌 라디오 Truyền hình | Special DJ (1 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | (21 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (Seunghee) (2 tập) |
| 2018 | Tôi Biết Anh Là Ai - Busted! Truyền hình | Seunghee (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2018 | 오마이걸 미라클원정대 Truyền hình | Self (9 tập) |
| 2017 | 짠내투어 Truyền hình | Self (Seunghee) (3 tập) |
| 2016 | 비디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self, Seunghee (1 tập) |
| 2015 | 오마이걸 캐스트 Truyền hình | Self (Seunghee) (1 tập) |
| 2015 | 미스터리 음악쇼 복면가왕 Truyền hình | Self - Panelist (1 tập) |
| 2015 | 너의 목소리가 보여 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2012 | 팔로우미 Truyền hình | 진행 |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (2 tập) |
| 2011 | 주간 아이돌 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2010 | 아이돌스타 선수권대회 Truyền hình | Host (15 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |