8.2
Truyền hình
Diễn xuất
유아
- Ngày sinh
- (31 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
YooA (유아) is a South Korean singer under WM Entertainment. She is a member of the girl group OH MY GIRL and a former member of the project girl groups Sunny Girls and Girls Next Door. She made solo debut on September 7, 2020 with her first mini album Bon Voyage.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.4
Truyền hình
아는 형님
6.0
Phim điện ảnh
Project Y: Gái Ngoan Đổi Đời
7.2
Truyền hình
퀸덤
5.6
Truyền hình
미스터리 음악쇼 복면가왕
5.0
Truyền hình
아이돌 드라마 공작단
9.0
Truyền hình
아이돌룸
Phim điện ảnh
OH MY GIRL 2023 FAN CONCERT [OH MY LAND]
Phim điện ảnh
겨울동화 : The Lost Memory
Truyền hình
돌박이일
Truyền hình
OH MY GIRL - OH MY LAND - FAN CONCERT
Truyền hình
기생충 Challenge 오마이걸
Truyền hình
꿀로그잼 OMG고 짱선발대회
Truyền hình
Otlantis Kingdom : New Era
Truyền hình
SSAP-DANCE 오마이걸
Truyền hình
스트레스 띵 오마이걸
Truyền hình
Star Road
Truyền hình
돌들의침묵
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Project Y: Gái Ngoan Đổi Đời Phim điện ảnh | Ha-kyung |
| 2024 | 명곡 챔피언십 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2023 | OH MY GIRL 2023 FAN CONCERT [OH MY LAND] Phim điện ảnh | |
| 2023 | OH MY GIRL - OH MY LAND - FAN CONCERT Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 아이돌 민원실 허실장 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 은채의 스타일기 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 돌박이일 Truyền hình | (4 tập) |
| 2022 | 스트레스 띵 오마이걸 Truyền hình | (9 tập) |
| 2022 | 리무진서비스 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2022 | 꿀로그잼 OMG고 짱선발대회 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 기생충 Challenge 오마이걸 Truyền hình | (7 tập) |
| 2021 | 차린건 없지만 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | Otlantis Kingdom : New Era Truyền hình | (16 tập) |
| 2021 | SSAP-DANCE 오마이걸 Truyền hình | (6 tập) |
| 2020 | 돌들의침묵 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 달리는 사이 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2020 | 겨울동화 : The Lost Memory Phim điện ảnh | Self - Main Dancer, Lead Vocalist, Face of the Group, Rapper |
| 2020 | KCON:TACT ALL-ACCESS Truyền hình | Herself (1 tập) |
| 2020 | 댄싱아이돌 Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | GOOD GIRL: 누가 방송국을 털었나 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2020 | 로드 투 킹덤 Truyền hình | Guest (3 tập) |
| 2019 | 퀸덤 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2019 | 런에이브 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 아이돌 라디오 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | (18 tập) |
| 2018 | 식량일기 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (YooA) (3 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2018 | 오마이걸 미라클원정대 Truyền hình | Self (9 tập) |
| 2017 | 아이돌 드라마 공작단 Truyền hình | Yoo Yeon-joo (13 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self, YooA (1 tập) |
| 2015 | 오마이걸 캐스트 Truyền hình | Self (YooA) (1 tập) |
| 2015 | 미스터리 음악쇼 복면가왕 Truyền hình | Self - Panelist (3 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (1 tập) |