7.4
Truyền hình
Diễn xuất
미미
- Ngày sinh
- (31 tuổi)
- Nơi sinh
- Jeju, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Mimi (미미) is a South Korean rapper and singer-songwriter under WM Entertainment. She is the main rapper of the girl group OH MY GIRL.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Truyền hình
7.2
Truyền hình
퀸덤
5.6
Truyền hình
미스터리 음악쇼 복면가왕
6.8
Truyền hình
하트시그널
4.8
Truyền hình
슈퍼리치 이방인
9.0
Truyền hình
아이돌룸
2.0
Truyền hình
아이돌 사생대회
7.0
Truyền hình
SNL 코리아 리부트
10.0
Truyền hình
두 번째 세계
7.0
Truyền hình
하트페어링
10.0
Truyền hình
우리들의 발라드
10.0
Truyền hình
개인적인 택시
Phim điện ảnh
OH MY GIRL 2023 FAN CONCERT [OH MY LAND]
Phim điện ảnh
겨울동화 : The Lost Memory
Truyền hình
플레이 서울
Truyền hình
돌박이일
Truyền hình
애프터시그널
Truyền hình
부름부름 대행사
Danh sách phim đã đóng 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 개인적인 택시 Truyền hình | (8 tập) |
| 2026 | 개인적인 택시 Truyền hình | (8 tập) |
| 2026 | 우주떡집 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2026 | 티키티키 타카타카 토크토크쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2026 | 영재발굴단: 인피니티 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 만학도 지씨 Truyền hình | Self - Host (12 tập) |
| 2026 | 천하제빵: 베이크 유어 드림 Truyền hình | Judge (10 tập) |
| 2025 | 떡의 나라 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2025 | 우리들의 발라드 Truyền hình | (12 tập) |
| 2025 | 하트페어링 Truyền hình | (16 tập) |
| 2025 | Giác Quan Thứ Sáu: Vòng Quanh Thành Phố Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2024 | 지구를 닦는 남자들 Truyền hình | MC (4 tập) |
| 2024 | 지락이의 뛰뛰빵빵 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2024 | 밥이나 한잔해 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2024 | 슈퍼리치 이방인 Truyền hình | Self - Host (6 tập) |
| 2024 | 진실 혹은 설정: 우아한 인생 Truyền hình | (6 tập) |
| 2024 | Rhapsody Mì Tương Đen Hàn Quốc Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | OH MY GIRL 2023 FAN CONCERT [OH MY LAND] Phim điện ảnh | |
| 2023 | OH MY GIRL - OH MY LAND - FAN CONCERT Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 반찬의 나라 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | 부름부름 대행사 Truyền hình | (6 tập) |
| 2023 | 김치의 나라 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | 애프터시그널 Truyền hình | Self - Panelist (4 tập) |
| 2023 | 나영석의 나불나불 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | 관계자 외 출입금지 Truyền hình | Self (9 tập) |
| 2023 | 아이돌 민원실 허실장 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 살롱드립 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2022 | 핑계고 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 아이돌 사생대회 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 두 번째 세계 Truyền hình | Self - Participant (10 tập) |
| 2022 | 돌박이일 Truyền hình | (4 tập) |
| 2022 | Săn Lùng Thỏ Ngọc Truyền hình | Self (35 tập) |
| 2022 | 스트레스 띵 오마이걸 Truyền hình | (9 tập) |
| 2022 | 꿀로그잼 OMG고 짱선발대회 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 기생충 Challenge 오마이걸 Truyền hình | (7 tập) |
| 2021 | SNL 코리아 리부트 Truyền hình | Self - Host (1 tập) |
| 2021 | Otlantis Kingdom : New Era Truyền hình | (16 tập) |
| 2021 | SSAP-DANCE 오마이걸 Truyền hình | (6 tập) |
| 2020 | 돌들의침묵 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 겨울동화 : The Lost Memory Phim điện ảnh | Self - Main Rapper, Main Dancer, Vocalist |
| 2020 | 플레이 서울 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | KCON:TACT ALL-ACCESS Truyền hình | Herself (1 tập) |
| 2020 | 식스센스 Truyền hình | Self |
| 2020 | 퀴즈 위의 아이돌 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | GOOD GIRL: 누가 방송국을 털었나 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2019 | 퀸덤 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2019 | 런에이브 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | (18 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (Mimi) (2 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2018 | 오마이걸 미라클원정대 Truyền hình | Self (9 tập) |
| 2017 | 하트시그널 Truyền hình | Self - Panelist (20 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self, Mimi (1 tập) |
| 2015 | 오마이걸 캐스트 Truyền hình | Self (Mimi) (1 tập) |
| 2015 | 미스터리 음악쇼 복면가왕 Truyền hình | Self - Panelist (1 tập) |
| 2014 | 냉장고를 부탁해 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (2 tập) |