7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
盧廣仲
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Tainan, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 盧廣仲.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
愛情無全順
7.1
Truyền hình
植劇場 - 花甲男孩轉大人
7.2
Truyền hình
台灣犯罪故事
6.0
Phim điện ảnh
我家的事
6.2
Phim điện ảnh
花甲大人轉男孩
5.8
Phim điện ảnh
只要我長大
4.2
Phim điện ảnh
他馬克老闆
6.7
Truyền hình
地獄里長
9.0
Phim điện ảnh
盧廣仲 11週年 大人中演唱會 LIVE
9.0
Truyền hình
我們回家吧
Phim điện ảnh
第17屆KKBOX音樂風雲榜
Truyền hình
暴走兄弟朝圣趣
Phim điện ảnh
諸葛四郎-英雄的英雄
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 暴走兄弟朝圣趣 Truyền hình | 卢广仲 (13 tập) |
| 2023 | 他馬克老闆 Phim điện ảnh | Mark |
| 2023 | 地獄里長 Truyền hình | Lu Kuang-chung (1 tập) |
| 2022 | 第17屆KKBOX音樂風雲榜 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 我們回家吧 Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2019 | 盧廣仲 11週年 大人中演唱會 LIVE Phim điện ảnh | |
| 2018 | 花甲大人轉男孩 Phim điện ảnh | Zheng Hwa-Jia |
| 2017 | 植劇場 - 花甲男孩轉大人 Truyền hình | 鄭爽 (7 tập) |
| 2016 | 只要我長大 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 愛情無全順 Phim điện ảnh | Geek |
Danh sách đoàn làm phim 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 我家的事 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2023 | 他馬克老闆 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2023 | 台灣犯罪故事 Truyền hình | Theme Song Performance (12 tập) |
| 2022 | 諸葛四郎-英雄的英雄 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2020 | Cái Tên Khắc Sâu Trong Tim Người Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2018 | 花甲大人轉男孩 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |
| 2017 | 植劇場 - 花甲男孩轉大人 Truyền hình | Theme Song Performance (7 tập) |