8.4
Truyền hình
Diễn xuất
瑛蓮
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 瑛蓮.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
7.5
Truyền hình
Mãi Mãi Yêu Anh - Love Last Forever
8.1
Truyền hình
グッド・ドクター
6.7
Truyền hình
ワカコ酒
7.5
Phim điện ảnh
犬も食わねどチャーリーは笑う
8.7
Truyền hình
危険なカンケイ
6.7
Truyền hình
Hanasaki Mai Không Im Lặng
7.8
Truyền hình
トレース~科捜研の男~
9.0
Phim điện ảnh
ひかりのたび
Phim điện ảnh
わたしのお母さん
Phim điện ảnh
わかりません
Phim điện ảnh
豆大福ものがたり
Phim điện ảnh
長浜
Truyền hình
危険な関係
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 長浜 Phim điện ảnh | |
| 2022 | わたしのお母さん Phim điện ảnh | |
| 2022 | わかりません Phim điện ảnh | |
| 2022 | 犬も食わねどチャーリーは笑う Phim điện ảnh | |
| 2020 | Mãi Mãi Yêu Anh - Love Last Forever Truyền hình | Ai Nakano (10 tập) |
| 2019 | 危険な関係 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | トレース~科捜研の男~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | グッド・ドクター Truyền hình | Oishi Kaoru (1 tập) |
| 2018 | Dị Thường Truyền hình | 結城 (1 tập) |
| 2017 | ひかりのたび Phim điện ảnh | Yuko Ikuda |
| 2015 | ワカコ酒 Truyền hình | Mitsuko (1 tập) |
| 2014 | Hanasaki Mai Không Im Lặng Truyền hình | Sakata Miyuki (1 tập) |
| 2013 | 豆大福ものがたり Phim điện ảnh | |
| 2013 | 危険なカンケイ Truyền hình | Emi Kondo (16 tập) |