6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Shi Ce
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Nơi sinh
- Heilongjiang, China
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Shi Ce.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Xin Chào Lý Hoán Anh
7.0
Phim điện ảnh
无名之辈
8.5
Truyền hình
Dữ Tấn Trường An
7.9
Truyền hình
一年一度喜剧大赛
6.2
Truyền hình
心动的信号
5.0
Phim điện ảnh
Ánh Trăng Bên Cửa Sổ
6.2
Phim điện ảnh
绑架游戏
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
6.1
Phim điện ảnh
追·踪
7.0
Truyền hình
故乡,别来无恙
8.8
Truyền hình
毛雪汪
7.2
Truyền hình
Đất Đen Tĩnh Lặng
4.0
Phim điện ảnh
逃离疯人院
6.3
Truyền hình
一年一度喜剧大赛·纯享版
6.5
Phim điện ảnh
回到明天
9.0
Truyền hình
非正式会谈
9.0
Truyền hình
回到明天
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 透明侠侣 Phim điện ảnh | Xiao Lu |
| TBA | 花花女子 Phim điện ảnh | 璐璐 |
| TBA | 奉陪到底 Truyền hình | (40 tập) |
| TBA | 兴盛街 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 法医秦明之龙番往事 Truyền hình | (24 tập) |
| 2025 | Dữ Tấn Trường An Truyền hình | Lu Xin (38 tập) |
| 2024 | Ánh Trăng Bên Cửa Sổ Phim điện ảnh | Shi Shi |
| 2024 | 2024爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | 绑架游戏 Phim điện ảnh | 秦晓垚 |
| 2024 | Kế Hoạch Gấu Trúc Phim điện ảnh | Su Xiaozhu |
| 2024 | 喜人奇妙夜·纯享版 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 逃离疯人院 Phim điện ảnh | 陈晓溪 |
| 2024 | 狗剩快跑 Truyền hình | Song Yutao (24 tập) |
| 2024 | Đất Đen Tĩnh Lặng Truyền hình | Zhou Qi (12 tập) |
| 2024 | 2023国剧盛典 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 故乡,别来无恙 Truyền hình | Gou Dandan (36 tập) |
| 2023 | 回到明天 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 回到明天 Truyền hình | Chen Xiao Xi (12 tập) |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛·纯享版 Truyền hình | (7 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛 Truyền hình | Self - Contestant, Self - Guest (24 tập) |
| 2021 | Xin Chào Lý Hoán Anh Phim điện ảnh | Bai Ya Wen |
| 2019 | 忽然少年 Phim điện ảnh | Jing Yi |
| 2018 | 战大理之罗马假日 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 无名之辈 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 心动的信号 Truyền hình | Observer (6 tập) |
| 2017 | 追·踪 Phim điện ảnh | Wenwen |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 非正式会谈 Truyền hình | (3 tập) |