6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Hồ Hạ
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Xixiangtang District, Nanning, Guangxi, China
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Hu Xia is a Chinese film and television actor and singer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.4
Truyền hình
Dragon Raja
7.6
Truyền hình
Ngọc Cốt Dao
6.5
Truyền hình
Hoan Lạc Tụng
8.4
Truyền hình
Hiến Ngư
7.6
Truyền hình
Quân Trang Thân Yêu
7.4
Truyền hình
Hữu Phỉ
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
7.9
Truyền hình
Nữ Vệ Sĩ Xinh Đẹp
3.6
Truyền hình
夏至未至
9.2
Truyền hình
时光音乐会
6.4
Truyền hình
Gặp Lại Tiêu Dao
4.5
Phim điện ảnh
会痛的十七岁
7.5
Phim điện ảnh
2022年中央广播电视总台中秋晚会
10.0
Phim điện ảnh
莲花楼就在江湖之上演唱会
2.5
Phim điện ảnh
悠然见南山
10.0
Truyền hình
我们的歌
2.0
Phim điện ảnh
黄金福将
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 中秋奇妙游 Phim điện ảnh | |
| 2025 | “湾区升明月”2025大湾区电影音乐晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 打歌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 背后 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 甄嬛爱不停——甄嬛传小主节晚会 Truyền hình | (11 tập) |
| 2024 | 鲜活唱游团 Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | 2023国剧盛典 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 启航2024——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 乐在旅途 Truyền hình | (34 tập) |
| 2023 | 莲花楼就在江湖之上演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 剧好听的歌 Truyền hình | (21 tập) |
| 2023 | 2023扬帆远航大湾区音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 17号音乐仓库 Truyền hình | Self (20 tập) |
| 2022 | 2022年中央广播电视总台中秋晚会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 诗画中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (34 tập) |
| 2022 | 扬帆远航大湾区——2022新年音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (46 tập) |
| 2021 | Cá Mực Hầm Mật 2: Thân Ái Chí Ái Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2020 | 追光吧!哥哥 Truyền hình | Regular Member (12 tập) |
| 2020 | 我想静静 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Xin Chào Cuộc Sống Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2019 | 音浪合伙人 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 悠然见南山 Phim điện ảnh | Nan Shan |
| 2019 | 知遇之城 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 终极高手 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 以团之名 Truyền hình | Mentor (1 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | (3 tập) |
| 2017 | 会痛的十七岁 Phim điện ảnh | Gu Mingyao |
| 2015 | 洛克王国4:出发!巨人谷 Phim điện ảnh | Hugo (voice) |
| 2015 | Tai Trái Phim điện ảnh | You Ta |
| 2015 | 黄金福将 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 星剧社 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2012 | 伤心童话 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 百变大咖秀 Truyền hình | 张学友 (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 9
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Hiến Ngư Truyền hình | Theme Song Performance (33 tập) |
| 2024 | Gặp Lại Tiêu Dao Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2023 | Ngọc Cốt Dao Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2022 | Dragon Raja Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |
| 2021 | Quân Trang Thân Yêu Truyền hình | Theme Song Performance (40 tập) |
| 2020 | Hữu Phỉ Truyền hình | Theme Song Performance (51 tập) |
| 2017 | 夏至未至 Truyền hình | Theme Song Performance (48 tập) |
| 2016 | Nữ Vệ Sĩ Xinh Đẹp Truyền hình | Theme Song Performance (42 tập) |
| 2016 | Hoan Lạc Tụng Truyền hình | Theme Song Performance (33 tập) |