7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
洪志成
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Hung Chi-Sing (洪志成) is an actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Điệp Huyết Nhai Đầu
5.2
Phim điện ảnh
Thiên Thần Hủy Diệt
6.9
Phim điện ảnh
Quần Long Hí Phụng
6.4
Phim điện ảnh
Kung Fu Bò Cạp
6.2
Phim điện ảnh
Ma Vui Vẻ 5
6.6
Phim điện ảnh
Hồng Phấn Chí Tôn
5.7
Phim điện ảnh
怒火威龍
6.4
Phim điện ảnh
越軌行動
6.5
Phim điện ảnh
天使狂龍
7.5
Phim điện ảnh
義膽雄心
6.3
Phim điện ảnh
悍匪
9.7
Phim điện ảnh
衝擊天子門生
6.3
Phim điện ảnh
日落卡门
6.0
Phim điện ảnh
辣手梟雄
7.0
Truyền hình
新紮師兄
Phim điện ảnh
老虎出監
8.0
Phim điện ảnh
重案實錄之驚天械劫案
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1999 | 二奶奪位 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 悍匪 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 重案實錄之驚天械劫案 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 但願有情人 Phim điện ảnh | |
| 1993 | Câu Chuyện Tội Phạm Phim điện ảnh | CID (uncredited) |
| 1993 | 日落卡门 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 天使狂龍 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 古代奇案 Truyền hình | (15 tập) |
| 1992 | 辣手梟雄 Phim điện ảnh | |
| 1992 | Thiên Thần Hủy Diệt Phim điện ảnh | |
| 1992 | Kung Fu Bò Cạp Phim điện ảnh | Wong's Henchman |
| 1992 | 怒火威龍 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 衝擊天子門生 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1991 | Ma Vui Vẻ 5 Phim điện ảnh | Snatch Thief |
| 1990 | 越軌行動 Phim điện ảnh | Thug |
| 1990 | 義膽雄心 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Hồng Phấn Chí Tôn Phim điện ảnh | |
| 1990 | Điệp Huyết Nhai Đầu Phim điện ảnh | Vietcong |
| 1990 | Thần Long Huyết Kiếm Truyền hình | 鬼仆 (20 tập) |
| 1989 | 老虎出監 Phim điện ảnh | Sing's bodyguard |
| 1989 | Quần Long Hí Phụng Phim điện ảnh | Bodyguard |
| 1988 | Võ Đài Đẫm Máu Phim điện ảnh | Fighter |
| 1985 | 四大名捕重出江湖 Truyền hình | (30 tập) |
| 1984 | 新紮師兄 Truyền hình | 鄭康貴手下 (40 tập) |