7.5
Phim điện ảnh
Đoàn làm phim
Wakao Risa
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Takarazuka Revue choreographer and former actress
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
10.0
Phim điện ảnh
Takarazuka Revue - るろうに剣心 -明治剣客浪漫譚-
5.0
Phim điện ảnh
RRR × TAKARAZUKA ~√Bheem~ / Violetopia
10.0
Phim điện ảnh
Versailles no Bara - Fersen to Marie Antoinette Hen
10.0
Phim điện ảnh
ガイズ&ドールズ
7.0
Phim điện ảnh
壬生義士伝
6.0
Phim điện ảnh
A Fairy Tale —青い薔薇の精— / シャルム!
10.0
Phim điện ảnh
我が愛は山の彼方に
Phim điện ảnh
ロスト・エンジェル
Phim điện ảnh
ロミオとジュリエット
Phim điện ảnh
花扇抄 -花姿恋錦絵- / 扉のこちら / ミリオン・ドリームズ
Phim điện ảnh
ル・ミストラル - 鏡の中に消えた男
Phim điện ảnh
パリ、それは悲しみソナタ
Phim điện ảnh
ベルサイユのばら 2001 - オスカルとアンドレ編
Phim điện ảnh
El Japón -イスパニアのサムライ- / アクアヴィーテ ~生命の水~
Phim điện ảnh
ベルサイユのばら ―オスカル編―
Phim điện ảnh
CONGA!! (Takarazuka Revue)
Phim điện ảnh
HOT EYES!! (Takarazuka Revue)
Danh sách phim đã đóng 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1994 | ル・ミストラル - 鏡の中に消えた男 Phim điện ảnh | Francois |
| 1993 | 花扇抄 -花姿恋錦絵- / 扉のこちら / ミリオン・ドリームズ Phim điện ảnh | |
| 1993 | ロスト・エンジェル Phim điện ảnh | Brian |
| 1990 | ロミオとジュリエット Phim điện ảnh | Benvolio |
| 1986 | パリ、それは悲しみソナタ Phim điện ảnh | Pierre |
Danh sách đoàn làm phim 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 悪魔城ドラキュラ ~月下の覚醒~ Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2025 | 愛, Love Revue! Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2025 | 阿修羅城の瞳 / エスペラント! Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2025 | Jubilee Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2025 | にぎたつの海に月出づ Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2024 | ベルサイユのばら50 ~半世紀の軌跡~ Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2024 | RRR × TAKARAZUKA ~√Bheem~ / Violetopia Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2021 | CITY HUNTER-盗まれたXYZ-/ Fire Fever! Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2021 | 71st Special Show 『IV voice-テトラ ヴォイス-』 Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2019 | El Japón -イスパニアのサムライ- / アクアヴィーテ ~生命の水~ Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2019 | A Fairy Tale —青い薔薇の精— / シャルム! Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2019 | 壬生義士伝 Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2018 | EXCITER!! 2018 Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2018 | 天は赤い河のほとり / シトラスの風-Sunrise- Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2018 | 義経妖狐夢幻桜(よしつねようこむげんざくら) Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2018 | ポーの一族 Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2017 | はいからさんが通る Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2016 | Greatest HITS! Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2016 | HOT EYES!! (Takarazuka Revue) Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2016 | Takarazuka Revue - るろうに剣心 -明治剣客浪漫譚- Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2014 | Versailles no Bara - Fersen to Marie Antoinette Hen Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2014 | ベルサイユのばら ―オスカル編― Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2014 | ベルサイユのばら-オスカルとアンドレ編- Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2013 | 月雲の皇子 Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2013 | 逆転裁判3 検事マイルズ・エッジワース Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2012 | エピファニー Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2012 | CONGA!! (Takarazuka Revue) Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2011 | 我が愛は山の彼方に Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2011 | 愛のプレリュード / Le Paradis!! Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2010 | STUDIO 54(スタジオ フィフティフォー) Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2010 | ロック・オン! Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2010 | TRAFALGAR-ネルソン、その愛と奇跡- Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2010 | HAMLET!! Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2009 | 大江山花伝-燃えつきてこそ-/Apasionado!!II Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2009 | 夢の浮橋 / Apasionado!! Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2004 | スサノオ Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2003 | 里見八犬伝 Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2002 | ガイズ&ドールズ Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2001 | ベルサイユのばら 2001 - オスカルとアンドレ編 Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2001 | マノン Phim điện ảnh | Choreographer |
| 1999 | ザ・レビュー '99 Phim điện ảnh | Choreographer |
| 1999 | 我が愛は山の彼方に Phim điện ảnh | Choreographer |
| 1999 | 夢・シェイクスピア Phim điện ảnh | Choreographer |
| 1998 | 聖夜物語 Phim điện ảnh | Choreographer |