7.0
Phim điện ảnh
Đạo diễn
王明台
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王明台.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
河流
8.6
Truyền hình
Khoảng cách giữa chúng ta và cái ác
7.3
Phim điện ảnh
Tâm Dịch
7.7
Phim điện ảnh
Câu Chuyện Sau Màn Sương
7.9
Phim điện ảnh
熱帶魚
6.5
Phim điện ảnh
魔法阿媽
8.2
Truyền hình
新金瓶梅
6.3
Phim điện ảnh
我沒有談的那場戀愛
7.7
Truyền hình
Cả Thế Giới Chỉ Có Anh Kết Nối Được Với Tôi
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
7.8
Truyền hình
滴水的推理書屋
6.2
Phim điện ảnh
成功補習班
4.2
Phim điện ảnh
戀人
8.0
Truyền hình
Hôn Lễ Anh Nợ Em
5.0
Phim điện ảnh
順雲
6.7
Phim điện ảnh
我的神經病
2.0
Truyền hình
姜老師,妳談過戀愛嗎?
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Cả Thế Giới Chỉ Có Anh Kết Nối Được Với Tôi Truyền hình | Da-wei's Dad (2 tập) |
| 2026 | Hôn Lễ Anh Nợ Em Truyền hình | Team Leader Kao (1 tập) |
| 2025 | Câu Chuyện Sau Màn Sương Phim điện ảnh | Wang |
| 2023 | 成功補習班 Phim điện ảnh | Father |
| 2023 | Tâm Dịch Phim điện ảnh | |
| 2021 | 我沒有談的那場戀愛 Phim điện ảnh | Chinchin's Father |
| 2020 | 惡之畫 Phim điện ảnh | Chou Shih-yang |
| 2019 | Khoảng cách giữa chúng ta và cái ác Truyền hình | Judge (1 tập) |
| 1998 | 布袋和尚 Truyền hình | (51 tập) |
| 1998 | 魔法阿媽 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 熱帶魚 Phim điện ảnh | Senior Police |
Danh sách đoàn làm phim 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 流星花园2 Truyền hình | Creator |
| 2023 | 開創者 Truyền hình | Director (40 tập) |
| 2022 | 茁劇場:走過愛的蠻荒 Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2022 | 滴水的推理書屋 Truyền hình | Presenter (10 tập) |
| 2017 | 順雲 Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | 姜老師,妳談過戀愛嗎? Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Director (20 tập) |
| 2013 | 落跑甜心 Truyền hình | Director (30 tập) |
| 2008 | 翻滾吧!蛋炒飯 Truyền hình | Creator |
| 2006 | 東方茱麗葉 Truyền hình | Director (17 tập) |
| 2005 | 戀人 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2003 | 鹹豆漿 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2001 | 你那邊幾點 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1997 | 河流 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1997 | 我的神經病 Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | 新金瓶梅 Truyền hình | Creator |