7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
杨烁
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Heilongjiang, China
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Yang Shuo, an actor, graduated from the Central Academy of Drama.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.5
Truyền hình
Hoan Lạc Tụng
7.2
Truyền hình
Hoa Thiên Cốt
8.5
Truyền hình
Đại Giang Đại Hà
8.1
Truyền hình
Cây Sinh Mệnh
7.2
Truyền hình
爸爸去哪儿
7.7
Truyền hình
悬案
4.2
Phim điện ảnh
不能错过的只有你
7.3
Truyền hình
爱的理想生活
7.3
Truyền hình
我是特种兵
6.7
Truyền hình
我们都要好好的
7.3
Truyền hình
时间都知道
5.3
Truyền hình
潜伏在黎明之前
9.3
Truyền hình
生死线
8.3
Truyền hình
我们这十年
7.0
Truyền hình
左耳
6.0
Truyền hình
跨界歌王
9.0
Truyền hình
淬火年代
Danh sách phim đã đóng 58
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 人间有味 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 悬案 Truyền hình | Shi Zhanjun (17 tập) |
| 2026 | Cây Sinh Mệnh Truyền hình | Li Yongqiang (3 tập) |
| 2025 | Báo Săn Truyền hình | Ling Zhengrong (30 tập) |
| 2025 | 淬火年代 Truyền hình | Lei Dongbao (1 tập) |
| 2024 | 梦想城 Truyền hình | Luo Chengyu (39 tập) |
| 2023 | 左耳 Truyền hình | Zhao Haisheng (36 tập) |
| 2023 | 珠江人家 Truyền hình | Chen Shanhe (35 tập) |
| 2023 | 不能错过的只有你 Phim điện ảnh | Qin Huasheng |
| 2022 | 我们这十年 Truyền hình | Zhou Daqi (4 tập) |
| 2022 | 麓山之歌 Truyền hình | Wei Cheng (36 tập) |
| 2021 | 爱的理想生活 Truyền hình | Bai Xiangwen (46 tập) |
| 2020 | 绿水青山带笑颜 Truyền hình | Xu Han / 许晗 (44 tập) |
| 2019 | 归还世界给你 Truyền hình | Lu Zhun / Ye Qilei (58 tập) |
| 2019 | 时间都知道 Truyền hình | Yi Pei (45 tập) |
| 2019 | 我们都要好好的 Truyền hình | Xiang Qian (44 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | Đại Giang Đại Hà Truyền hình | Lei Dongbao (119 tập) |
| 2018 | 那些年,我们正年轻 Truyền hình | Zhang Lijun (45 tập) |
| 2018 | Đặc Chiến Xuất Kích - Blade Attacking Truyền hình | Liu Chuang (46 tập) |
| 2017 | 芳华 Phim điện ảnh | Military Chief |
| 2017 | 奇兵神犬 Truyền hình | (10 tập) |
| 2017 | 惊蛰 Truyền hình | 陆恺 (39 tập) |
| 2017 | 江城警事 Truyền hình | (32 tập) |
| 2017 | 大话红娘 Truyền hình | Gao Wen Bo (44 tập) |
| 2016 | Fighting Man Truyền hình | (13 tập) |
| 2016 | 花样男团 Truyền hình | (13 tập) |
| 2016 | 跨界歌王 Truyền hình | (28 tập) |
| 2016 | Hoan Lạc Tụng Truyền hình | Bao Yifan (97 tập) |
| 2016 | 潜伏在黎明之前 Truyền hình | Zhan Shouan (44 tập) |
| 2015 | 狭路 Truyền hình | (60 tập) |
| 2015 | 炮神 Truyền hình | Yamaguchi (43 tập) |
| 2015 | 美梦成真 Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | 我叫刘传说 Truyền hình | 林团长 (40 tập) |
| 2015 | 隐秘动机 Truyền hình | 韩午阳 (13 tập) |
| 2015 | Hoa Thiên Cốt Truyền hình | Tan Fan (58 tập) |
| 2015 | 绝路逢生 Truyền hình | Zha Fuding/Yu Erdou (38 tập) |
| 2015 | 同门兄弟 Truyền hình | Zhao Jinlong (33 tập) |
| 2014 | 神犬奇兵 Truyền hình | Guo Youdong (35 tập) |
| 2014 | 刀客家族的女人 Truyền hình | Yu Hualong (44 tập) |
| 2014 | 勇士之城 Truyền hình | 刘世铭 (40 tập) |
| 2014 | 大村官 Truyền hình | (38 tập) |
| 2014 | 冒牌英雄 Truyền hình | (36 tập) |
| 2013 | 爸爸去哪儿 Truyền hình | (13 tập) |
| 2013 | 决战燕子门 Truyền hình | Li San / Li Weijiang (42 tập) |
| 2012 | 利箭行动 Truyền hình | Zhao Chunsheng (43 tập) |
| 2012 | 麻辣女兵 Truyền hình | (38 tập) |
| 2012 | 滚滚红尘 Truyền hình | Huang Long (36 tập) |
| 2012 | 成长 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | 一门三司令 Truyền hình | Yang Tiandong (38 tập) |
| 2012 | 蝴蝶行动 Truyền hình | Gao Zhiyuan (30 tập) |
| 2011 | 遍地狼烟 Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | 蚁族的奋斗 Truyền hình | 赵荣生 (33 tập) |
| 2011 | 我是特种兵 Truyền hình | 马云飞 (25 tập) |
| 2010 | 天地民心 Truyền hình | (54 tập) |
| 2009 | 幸福的眼泪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 生死线 Truyền hình | 四道风 (48 tập) |
| 1994 | 一个独生女的故事 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | 极地 Truyền hình | Creator |