8.0
Truyền hình
Diễn xuất
Tất Ngạn Quân
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Anshan, Liaoning, China
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tất Ngạn Quân.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Truyền hình
5.4
Phim điện ảnh
建国大业
9.1
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
8.7
Truyền hình
觉醒年代
8.9
Truyền hình
大宅门
7.5
Truyền hình
奋斗
8.8
Truyền hình
闯关东
8.1
Truyền hình
Sơn Hà Nguyệt Minh
7.3
Truyền hình
玉观音
9.6
Truyền hình
北平无战事
8.3
Truyền hình
情满四合院
7.7
Truyền hình
芝麻胡同
6.3
Truyền hình
情满九道弯
6.0
Truyền hình
Tám Nghìn Dặm Đường Mây Và Trăng
6.7
Truyền hình
古董局中局之鉴墨寻瓷
4.5
Truyền hình
典籍里的中国
8.5
Truyền hình
鼓楼外
6.5
Truyền hình
促醒者
Danh sách phim đã đóng 48
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 血色沉香 Truyền hình | 三叔 (1 tập) |
| 2026 | Tám Nghìn Dặm Đường Mây Và Trăng Truyền hình | Zhang Ruxian (40 tập) |
| 2025 | 再团圆 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 枫桥警事 Truyền hình | Cui Guoqing (30 tập) |
| 2024 | 向前一步 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | 情满九道弯 Truyền hình | Father Yang (40 tập) |
| 2022 | 促醒者 Truyền hình | Li Tai He (36 tập) |
| 2022 | 诗画中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Sơn Hà Nguyệt Minh Truyền hình | 汤和 (45 tập) |
| 2022 | 鼓楼外 Truyền hình | (39 tập) |
| 2021 | 典籍里的中国 Truyền hình | 谢应芳 (1 tập) |
| 2021 | 觉醒年代 Truyền hình | Gu Hongming, Thomson (43 tập) |
| 2020 | 古董局中局之鉴墨寻瓷 Truyền hình | Liu Yi Ming (36 tập) |
| 2019 | Khánh Dư Niên Truyền hình | Lai Mingcheng (36 tập) |
| 2019 | 芝麻胡同 Truyền hình | Grandpa Yu (55 tập) |
| 2018 | 古董局中局 Truyền hình | 刘一鸣 (36 tập) |
| 2017 | Ngoại Khoa Phong Vân Truyền hình | SiJin Liang / 梁思进 (44 tập) |
| 2016 | 信者无敌 Truyền hình | Long Yun (36 tập) |
| 2016 | 最美是你 Truyền hình | Zhang Xinhua (45 tập) |
| 2015 | 情满四合院 Truyền hình | 大领导 (46 tập) |
| 2015 | 两个女人的战争 Truyền hình | (41 tập) |
| 2015 | 爱你一生 Truyền hình | (44 tập) |
| 2014 | 北平无战事 Truyền hình | 陈方 (53 tập) |
| 2014 | 下班抓紧谈恋爱 Truyền hình | (33 tập) |
| 2013 | 风云之十里洋场 Truyền hình | Xie Huairen (1 tập) |
| 2012 | 咆哮无声 Phim điện ảnh | Nakamura Jiro (old) |
| 2012 | 有爱就有家 Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | 再回首 Truyền hình | Luo Guangping (36 tập) |
| 2011 | 拿什么拯救你,我的爱人 Truyền hình | 祝四萍父 (32 tập) |
| 2009 | 故梦 Truyền hình | 陆正波 (42 tập) |
| 2009 | 雾里看花 Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | 建国大业 Phim điện ảnh | Luo Longji |
| 2009 | 深瞳 Truyền hình | 廖光南 (24 tập) |
| 2008 | 闯关东 Truyền hình | 夏元璋 (20 tập) |
| 2007 | 秋海棠 Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | 奋斗 Truyền hình | 陆亚迅 (32 tập) |
| 2005 | 秋雨 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 爱我你怕了吗 Truyền hình | 刘宗树 (22 tập) |
| 2003 | 延安颂 Truyền hình | 王以哲 (40 tập) |
| 2003 | 玉观音 Truyền hình | 杨父 (27 tập) |
| 2001 | 大宅门 Truyền hình | 白颖轩 (40 tập) |
| 1998 | 女人在家 Truyền hình | (25 tập) |
| 1996 | 红发卡 Phim điện ảnh | 叶子衡 |
| 1995 | 混在北京 Phim điện ảnh | Hu Yi |
| 1995 | 换个活法儿 Truyền hình | (22 tập) |
| 1994 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 李儒, 杨修 (5 tập) |
| 1992 | 蒋筑英 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 直奉大战 Phim điện ảnh | Zhonglin Lu |