8.0
Truyền hình
Đạo diễn
Weining Mao
- Ngày sinh
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing,China
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Weining Mao.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Truyền hình
7.7
Truyền hình
功勋
7.0
Truyền hình
Người Phiên Dịch Của Chúng Tôi
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
9.2
Truyền hình
Ẩn Nấp Nơi Vực Sâu
8.3
Truyền hình
我们这十年
8.5
Truyền hình
平凡的世界
6.0
Phim điện ảnh
傻小子行侠记
10.0
Truyền hình
梅花档案
6.0
Truyền hình
霞光
7.0
Truyền hình
爱情的边疆
6.0
Truyền hình
身份的证明
8.0
Truyền hình
我们的河山
Phim điện ảnh
冼星海
Truyền hình
誓言无声
Truyền hình
上海,上海
Truyền hình
天国传奇
Truyền hình
誓言永恒
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 我们的河山 Truyền hình | Director, Creator (36 tập) |
| 2025 | Ẩn Nấp Nơi Vực Sâu Truyền hình | Director, Creator (36 tập) |
| 2024 | Người Phiên Dịch Của Chúng Tôi Truyền hình | Art Direction (36 tập) |
| 2022 | 我们这十年 Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2021 | 霞光 Truyền hình | Director (44 tập) |
| 2021 | 功勋 Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2021 | Em Là Thành Trì Doanh Lũy Của Anh Truyền hình | Producer (40 tập) |
| 2018 | 爱情的边疆 Truyền hình | Director (54 tập) |
| 2015 | 平凡的世界 Truyền hình | Director (56 tập) |
| 2010 | 上海,上海 Truyền hình | Director (36 tập) |
| 2009 | 誓言永恒 Truyền hình | Director (28 tập) |
| 2009 | 身份的证明 Truyền hình | Director (32 tập) |
| 2003 | 梅花档案 Truyền hình | Director (24 tập) |
| 2002 | 誓言无声 Truyền hình | Director (20 tập) |
| 2002 | 天国传奇 Truyền hình | Director (20 tập) |
| 1994 | 冼星海 Phim điện ảnh | Writer |
| 1989 | 傻小子行侠记 Phim điện ảnh | Writer |