6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ke Lan
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 47 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ke Lan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
8.5
Truyền hình
Danh Nghĩa Nhân Dân
6.5
Phim điện ảnh
第八個嫌疑人
7.5
Truyền hình
Gió Thổi Bán Hạ
7.9
Truyền hình
Lan Hương Như Cố
9.0
Truyền hình
圆桌派
7.2
Truyền hình
手机
6.8
Phim điện ảnh
小气鬼
9.0
Truyền hình
人间正道是沧桑
8.7
Phim điện ảnh
遇见你
6.7
Phim điện ảnh
群星闪耀时
8.3
Truyền hình
我们这十年
7.3
Truyền hình
猎场
5.5
Truyền hình
Cảnh Sát Hình Sự: Hành Động Hải Ngoại
6.5
Truyền hình
Ngoại Khoa Phong Vân
7.0
Truyền hình
急诊科医生
4.0
Phim điện ảnh
如影随心
9.0
Truyền hình
中国远征军
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 楚汉争雄 Truyền hình | Lv Zhi (50 tập) |
| 2026 | Lan Hương Như Cố Truyền hình | Cui Xuemei (1 tập) |
| 2026 | 群星闪耀时 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 小气鬼 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 猎心之迷毒之罪 Phim điện ảnh | Lan Ke |
| 2023 | 小满生活 Truyền hình | Lv Jing (38 tập) |
| 2023 | 第八個嫌疑人 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Gió Thổi Bán Hạ Truyền hình | Gao Yuejin (36 tập) |
| 2022 | 大博弈 Truyền hình | Qin Xin Ting (40 tập) |
| 2022 | 我们这十年 Truyền hình | Mother Ye (4 tập) |
| 2022 | 遇见你 Phim điện ảnh | Zhou Can's Mother |
| 2021 | Cảnh Sát Hình Sự: Hành Động Hải Ngoại Truyền hình | Wu Sheng Nan (38 tập) |
| 2019 | 热爱 Truyền hình | Chang Youli (37 tập) |
| 2019 | Thần Thám Kha Thần Truyền hình | Li Manli (44 tập) |
| 2019 | 如影随心 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 远方的家 Truyền hình | (35 tập) |
| 2017 | 猎场 Truyền hình | Kui Huang (58 tập) |
| 2017 | 急诊科医生 Truyền hình | Attorney Mei (43 tập) |
| 2017 | Ngoại Khoa Phong Vân Truyền hình | Zheng Yanhua (44 tập) |
| 2017 | Danh Nghĩa Nhân Dân Truyền hình | Lu Yike (55 tập) |
| 2016 | 圆桌派 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 金水桥边 Truyền hình | Zhao Chunhua (52 tập) |
| 2016 | 决胜 Truyền hình | Xiang Haiyin (40 tập) |
| 2015 | 后海不是海 Truyền hình | (40 tập) |
| 2014 | 虎口拔牙 Truyền hình | A Jin (38 tập) |
| 2014 | 地下地上之大陆小岛 Truyền hình | Wang Lan (36 tập) |
| 2013 | 江湖正道 Truyền hình | (40 tập) |
| 2012 | 皮五传奇 Truyền hình | (41 tập) |
| 2012 | Hán Sở Tranh Hùng Truyền hình | (51 tập) |
| 2012 | Nạn Đói 1942 Phim điện ảnh | Song Meiling |
| 2012 | 孤军英雄 Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | 我们的法兰西岁月 Truyền hình | 郑毓秀 (31 tập) |
| 2011 | 圣天门口 Truyền hình | (46 tập) |
| 2011 | 中国远征军 Truyền hình | (45 tập) |
| 2011 | Me and My Parents Phim điện ảnh | |
| 2010 | 手机 Truyền hình | 沈雪 (36 tập) |
| 2010 | 半路兄弟 Truyền hình | 林媛 (27 tập) |
| 2009 | 人间正道是沧桑 Truyền hình | 瞿霞 (50 tập) |
| 2007 | 戈壁母亲 Truyền hình | 孟苇婷 (30 tập) |
| 2006 | 靠近你,温暖我 Truyền hình | Xie Xiangmei (30 tập) |
| 2005 | 午夜阳光 Truyền hình | (21 tập) |
| 2005 | 惊情神农架 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 女人背后的女人 Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | 俏女冲冲冲 Truyền hình | (22 tập) |
| 2000 | 緣份的世紀 Phim điện ảnh | Le Pui |
| 2000 | 如果没有爱 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 战国红颜 Truyền hình | 东施 (40 tập) |