Ke Lan

Diễn xuất

Ke Lan

Ngày sinh
(54 tuổi)
Nơi sinh
Beijing, China
Danh sách thực hiện
47 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ke Lan.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 47

NămTiêu đềVai trò
TBA 楚汉争雄 Truyền hình Lv Zhi (50 tập)
2026 Lan Hương Như Cố Truyền hình Cui Xuemei (1 tập)
2026 群星闪耀时 Phim điện ảnh
2026 小气鬼 Phim điện ảnh
2024 猎心之迷毒之罪 Phim điện ảnh Lan Ke
2023 小满生活 Truyền hình Lv Jing (38 tập)
2023 第八個嫌疑人 Phim điện ảnh
2022 Gió Thổi Bán Hạ Truyền hình Gao Yuejin (36 tập)
2022 大博弈 Truyền hình Qin Xin Ting (40 tập)
2022 我们这十年 Truyền hình Mother Ye (4 tập)
2022 遇见你 Phim điện ảnh Zhou Can's Mother
2021 Cảnh Sát Hình Sự: Hành Động Hải Ngoại Truyền hình Wu Sheng Nan (38 tập)
2019 热爱 Truyền hình Chang Youli (37 tập)
2019 Thần Thám Kha Thần Truyền hình Li Manli (44 tập)
2019 如影随心 Phim điện ảnh
2018 远方的家 Truyền hình (35 tập)
2017 猎场 Truyền hình Kui Huang (58 tập)
2017 急诊科医生 Truyền hình Attorney Mei (43 tập)
2017 Ngoại Khoa Phong Vân Truyền hình Zheng Yanhua (44 tập)
2017 Danh Nghĩa Nhân Dân Truyền hình Lu Yike (55 tập)
2016 圆桌派 Truyền hình (2 tập)
2016 金水桥边 Truyền hình Zhao Chunhua (52 tập)
2016 决胜 Truyền hình Xiang Haiyin (40 tập)
2015 后海不是海 Truyền hình (40 tập)
2014 虎口拔牙 Truyền hình A Jin (38 tập)
2014 地下地上之大陆小岛 Truyền hình Wang Lan (36 tập)
2013 江湖正道 Truyền hình (40 tập)
2012 皮五传奇 Truyền hình (41 tập)
2012 Hán Sở Tranh Hùng Truyền hình (51 tập)
2012 Nạn Đói 1942 Phim điện ảnh Song Meiling
2012 孤军英雄 Truyền hình (32 tập)
2012 我们的法兰西岁月 Truyền hình 郑毓秀 (31 tập)
2011 圣天门口 Truyền hình (46 tập)
2011 中国远征军 Truyền hình (45 tập)
2011 Me and My Parents Phim điện ảnh
2010 手机 Truyền hình 沈雪 (36 tập)
2010 半路兄弟 Truyền hình 林媛 (27 tập)
2009 人间正道是沧桑 Truyền hình 瞿霞 (50 tập)
2007 戈壁母亲 Truyền hình 孟苇婷 (30 tập)
2006 靠近你,温暖我 Truyền hình Xie Xiangmei (30 tập)
2005 午夜阳光 Truyền hình (21 tập)
2005 惊情神农架 Phim điện ảnh
2004 女人背后的女人 Truyền hình (20 tập)
2004 俏女冲冲冲 Truyền hình (22 tập)
2000 緣份的世紀 Phim điện ảnh Le Pui
2000 如果没有爱 Phim điện ảnh
1998 战国红颜 Truyền hình 东施 (40 tập)
Hỏi ask2cinemadb