8.5
Truyền hình
Diễn xuất
Shen Baoping
- Ngày sinh
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Xinxiang, Henan, China
- Danh sách thực hiện
- 68 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Shen Baoping.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
8.1
Truyền hình
Ngũ Phúc Lâm Môn
8.0
Truyền hình
Sơn Hà Lệnh
8.2
Truyền hình
Đường Triều Quỷ Sự Lục
7.3
Truyền hình
Tuyết Trung Hãn Đao Hành
7.8
Truyền hình
Vân Chi Vũ
7.2
Truyền hình
Phó Sơn Hải
8.1
Truyền hình
Bộ Bộ Kinh Tâm
7.8
Truyền hình
Ỷ Thiên Đồ Long Ký
7.4
Truyền hình
Lâm Giang Tiên
7.7
Truyền hình
Tiên Đài Hữu Thụ
7.9
Truyền hình
Tử Dạ Quy
8.1
Truyền hình
Năm Ấy Hoa Nở Trăng Vừa Tròn
8.0
Truyền hình
Yến Ngộ Vĩnh An
6.2
Phim điện ảnh
Theo Dấu Tội Ác
8.2
Truyền hình
汉武大帝
4.6
Truyền hình
Anh Hùng Phong Thần Bảng
8.2
Truyền hình
甄嬛传(美版)
Danh sách phim đã đóng 68
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Hôm Nay Cũng Đang Giải Cứu Thế Giới Truyền hình | Taishu Yi (27 tập) |
| 2026 | Theo Dấu Tội Ác Phim điện ảnh | Village Head |
| 2026 | 宋家镇怪谈 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Yến Ngộ Vĩnh An Truyền hình | Elder Liu (2 tập) |
| 2025 | Phó Sơn Hải Truyền hình | Master Tianzheng (2 tập) |
| 2025 | Tử Dạ Quy Truyền hình | Elder Xie (2 tập) |
| 2025 | Địch Nhân Kiệt: Quỷ Trấn U Hồn Phim điện ảnh | |
| 2025 | Lâm Giang Tiên Truyền hình | Ferryman (1 tập) |
| 2025 | Thợ Săn Yêu Phim điện ảnh | |
| 2025 | 法官的荣耀 Truyền hình | Li Jian Guo [Xiao Bie's grandpa] (5 tập) |
| 2025 | Chúng Ta Ngược Dòng Thời Gian Truyền hình | Editor Chen (16 tập) |
| 2025 | 拍出个未来 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Tiên Đài Hữu Thụ Truyền hình | Emperor (1 tập) |
| 2025 | Ngũ Phúc Lâm Môn Truyền hình | Yang Demao (7 tập) |
| 2024 | Tinh Thần Lệnh Truyền hình | Emperor of Heaven (2 tập) |
| 2024 | 人龙传说之九龙壁 Phim điện ảnh | 董全 |
| 2024 | 僵尸古刹 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Bao Chửng: Song Ngư Quỷ Sự Phim điện ảnh | |
| 2023 | Vân Chi Vũ Truyền hình | Elder Yue (5 tập) |
| 2023 | 封神·纣灭 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Đường Triều Quỷ Sự Lục Truyền hình | Guang Xiao (11 tập) |
| 2022 | Thủy Hầu Tử Phim điện ảnh | |
| 2022 | 松江教父 Phim điện ảnh | Gu Yuzhou |
| 2022 | 传家 Truyền hình | Yi Shuye (3 tập) |
| 2022 | 广东十虎:铁拳无敌 Phim điện ảnh | Jue Yin |
| 2022 | 斯文江南 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2021 | Tuyết Trung Hãn Đao Hành Truyền hình | Wang Chonglou (5 tập) |
| 2021 | 香山叶正红 Truyền hình | 蒋介石 (34 tập) |
| 2021 | 公交牌椰汁 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 塘河保卫战 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Sơn Hà Lệnh Truyền hình | Uncle Li (1 tập) |
| 2021 | 典籍里的中国 Truyền hình | 班彪 (1 tập) |
| 2019 | 无名狂 Phim điện ảnh | The Master |
| 2019 | 故事里的中国 Truyền hình | 王文清 (1 tập) |
| 2018 | 袁崇焕 Truyền hình | Hou Xunzhi (46 tập) |
| 2017 | Năm Ấy Hoa Nở Trăng Vừa Tròn Truyền hình | Hu Zhicun (74 tập) |
| 2016 | 长征大会师 Truyền hình | Chiang Kai-shek (36 tập) |
| 2016 | 海棠依旧 Truyền hình | 城工部部长 (41 tập) |
| 2016 | Lục Phiến Môn Truyền hình | 刘吉 (40 tập) |
| 2016 | 血战漫川关 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 甄嬛传(美版) Truyền hình | Zhen Yuandao (6 tập) |
| 2014 | 无敌铁桥三 Truyền hình | Jiang Xingyuan (40 tập) |
| 2014 | Anh Hùng Phong Thần Bảng Truyền hình | Yuan Shi Statue (50 tập) |
| 2012 | 穆桂英挂帅 Truyền hình | 杨延昭 (39 tập) |
| 2011 | Hậu Cung Chân Hoàn Truyện Truyền hình | Yuandao Zhen (76 tập) |
| 2011 | Bộ Bộ Kinh Tâm Truyền hình | Zhang Qianying (35 tập) |
| 2011 | The East Truyền hình | (39 tập) |
| 2010 | 决战南京 Truyền hình | Jiang Jieshi (35 tập) |
| 2006 | 大清后宫 Truyền hình | (40 tập) |
| 2005 | 大汉风9:谋士范增 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 大汉风19:四面楚歌 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 大汉风1:群雄并起 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 大汉风16:荥阳对峙 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 大汉风3:胯下之辱 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 汉武大帝 Truyền hình | 刘屈氂 (58 tập) |
| 2004 | 大汉风14:楚营为虏 Phim điện ảnh | 张良 |
| 2004 | 大汉风15:韩信点兵 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 大汉风11:运筹帷幄 Phim điện ảnh | |
| 2004 | Cuộc Chiến Khốc Liệt Truyền hình | (42 tập) |
| 2003 | 楚汉风云 Phim điện ảnh |