8.5
Truyền hình
Diễn xuất
呂曉霖
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 呂曉霖.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
6.7
Phim điện ảnh
Nếu Như Yêu
8.2
Truyền hình
白夜追凶
6.2
Phim điện ảnh
“大”人物
5.3
Phim điện ảnh
天堂口
7.4
Truyền hình
Hoán Vũ
4.7
Phim điện ảnh
门锁
7.8
Truyền hình
Bí Mật Vĩ Đại
7.4
Truyền hình
Hoa Khai Cẩm Tú
5.5
Truyền hình
Hàng Xóm Của Tôi Không Chịu Lớn
6.7
Phim điện ảnh
怒水西流
4.8
Phim điện ảnh
命运速递
9.0
Truyền hình
白色月光
6.5
Truyền hình
迷雾追踪
8.0
Truyền hình
盲点
5.5
Truyền hình
我的億萬麵包
8.0
Truyền hình
非凡医者
10.0
Truyền hình
侦察英雄
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 不东 Phim điện ảnh | |
| TBA | 华灯起 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 敦煌英雄 Phim điện ảnh | 白阎儿 |
| 2026 | Tàng Phong Truyền hình | Chen Meihua (4 tập) |
| 2026 | Hoa Khai Cẩm Tú Truyền hình | Mrs. Wang (7 tập) |
| 2025 | 浪花朵朵 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Hoán Vũ Truyền hình | Fang Yanqiu (11 tập) |
| 2025 | 盲点 Truyền hình | An Ying (24 tập) |
| 2025 | 怒水西流 Phim điện ảnh | Zhang Xiaojuan |
| 2024 | 江河之上 Truyền hình | Lin Hailan (34 tập) |
| 2024 | 侦察英雄 Truyền hình | Zheng Yushu (32 tập) |
| 2023 | 非凡医者 Truyền hình | 白纯 (16 tập) |
| 2022 | 对决 Truyền hình | Lin Shu (24 tập) |
| 2022 | Đãi Vàng Truyền hình | A Qiu (12 tập) |
| 2021 | 门锁 Phim điện ảnh | Ye Fan/Ken |
| 2021 | Hàng Xóm Của Tôi Không Chịu Lớn Truyền hình | Yao Dan (29 tập) |
| 2021 | 再见汪先森 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 迷雾追踪 Truyền hình | Ren Jing (24 tập) |
| 2020 | Bí Mật Vĩ Đại Truyền hình | Zhou Mingpei / 周明佩 (1 tập) |
| 2020 | 一日父子 Phim điện ảnh | Mei Yue |
| 2020 | 她和她们的故事 Truyền hình | (12 tập) |
| 2020 | 沉默的真相 Truyền hình | Ren Yueting (12 tập) |
| 2020 | 白色月光 Truyền hình | Zhao Jiaqi (12 tập) |
| 2019 | “大”人物 Phim điện ảnh | The CFO Woman |
| 2018 | 命运速递 Phim điện ảnh | Chujiu Qin |
| 2017 | 白夜追凶 Truyền hình | 高亚楠 (32 tập) |
| 2015 | 熱血男人幫 Phim điện ảnh | Female Cop |
| 2012 | 下一个奇迹 Phim điện ảnh | Liang Kaihui |
| 2010 | 风雨雕花楼 Truyền hình | (40 tập) |
| 2008 | 我的億萬麵包 Truyền hình | (12 tập) |
| 2007 | 天堂口 Phim điện ảnh | Ying |
| 2006 | 第601个电话 Phim điện ảnh | |
| 2005 | Nếu Như Yêu Phim điện ảnh | "Forget Me Not" Film Crew |