5.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
黎芷珊
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 黎芷珊.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.4
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Ma Vui Vẻ
6.9
Phim điện ảnh
殺手的童話
6.0
Phim điện ảnh
失戀日
7.0
Phim điện ảnh
蛇妖顯靈
6.5
Truyền hình
精靈酒店
6.0
Truyền hình
Mưu Sinh
10.0
Phim điện ảnh
地獄來客
10.0
Truyền hình
玩嘢王
6.0
Truyền hình
2024香港小姐 女·游记
Phim điện ảnh
流氓大状
Truyền hình
瘋狂歷史補習社
Truyền hình
單對單
Truyền hình
歷年TVB台慶經典回顧
Truyền hình
最佳女主角
Truyền hình
最佳男主角
Truyền hình
燭光晚餐
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 战场上 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 2024香港小姐 女·游记 Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | 芷珊约您 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 單對單 Truyền hình | (4 tập) |
| 2016 | 失戀日 Phim điện ảnh | Luisa |
| 2014 | 燭光晚餐 Truyền hình | (14 tập) |
| 2013 | 最佳女主角 Truyền hình | (35 tập) |
| 2013 | 玩嘢王 Truyền hình | (7 tập) |
| 2012 | 瘋狂歷史補習社 Truyền hình | (23 tập) |
| 2012 | 最佳男主角 Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | 72家租客 Phim điện ảnh | MC |
| 2005 | Mưu Sinh Truyền hình | (30 tập) |
| 1994 | 殺手的童話 Phim điện ảnh | Wai Ma |
| 1994 | 流氓大状 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 蛇妖顯靈 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 地獄來客 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 精靈酒店 Truyền hình | (20 tập) |
| 1984 | Ma Vui Vẻ Phim điện ảnh | Judy |
| 1968 | 歷年TVB台慶經典回顧 Truyền hình | (11 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 芷珊约您 Truyền hình | Creator |
| 2014 | 燭光晚餐 Truyền hình | Creator |