李团

Diễn xuất

李团

Ngày sinh
(52 tuổi)
Nơi sinh
China
Danh sách thực hiện
35 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李团.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 35

NămTiêu đềVai trò
2026 开心超人之时空营救 Phim điện ảnh
2025 喜羊羊与灰太狼之奇侠大营救 Truyền hình Miaogou King/General Wangcai/A Mo(voice) (60 tập)
2024 喜羊羊与灰太狼之守护 Phim điện ảnh Chapper/Elder Beetle (voice)
2024 喜羊羊与灰太狼之疯狂超能营 Truyền hình Nighthawk/Chen Daniu (voice) (60 tập)
2024 喜羊羊与灰太狼之心世界奇遇 Truyền hình 柴太狼/米太狼 (21 tập)
2022 卡卡虎大冒险 Truyền hình (26 tập)
2021 猪猪侠之超星五灵侠 Truyền hình (voice) (208 tập)
2021 喜羊羊与灰太狼之决战次时代 Truyền hình Doctor T (voice) (60 tập)
2021 喜羊羊与灰太狼之筐出胜利 Truyền hình (voice) (60 tập)
2020 猪猪侠之深海小英雄 Truyền hình 配音 (voice) (104 tập)
2020 喜羊羊与灰太狼之奇趣外星客 Truyền hình (voice) (60 tập)
2019 猪猪侠之竞速小英雄 Truyền hình 配音 (voice) (260 tập)
2019 喜羊羊与灰太狼之跨时空救兵 Truyền hình (voice) (60 tập)
2018 Diệp Vấn Ngoại Truyện: Trương Thiên Chí Phim điện ảnh Kwan's Board Member
2018 猪猪侠之竞球小英雄 Truyền hình 配音 (voice) (104 tập)
2018 开心超人联盟之神奇实验室 Truyền hình 嚯哈哈 (24 tập)
2017 喜羊羊与灰太狼之深海历险记 Truyền hình (voice) (60 tập)
2016 开心超人之爆笑星星球 Truyền hình (52 tập)
2016 喜羊羊与灰太狼之嘻哈闯世界 Truyền hình (voice) (60 tập)
2015 喜羊羊与灰太狼之原始世界历险记 Truyền hình (voice) (60 tập)
2015 灵动蹦蹦兔 Truyền hình 配音 (voice) (52 tập)
2014 开心超人2:启源星之战 Phim điện ảnh 灯泡老板、红豆豆
2013 武战道 Truyền hình 飞摩轮/云太息/惊无岁 (voice) (52 tập)
2013 开心超人 Phim điện ảnh 灯泡老板、星星球球长
2013 圣龙奇兵大冒险 Phim điện ảnh
2012 铁甲威虫之骑刃王 Truyền hình 主持人小星 (52 tập)
2011 宇宙星神 Truyền hình 阿波罗 / 阿雷斯特 / 宙斯 (voice) (52 tập)
2011 超兽武装 Truyền hình 夜凌云 / 玄易子 (配音) (66 tập)
2010 开心超人联盟 Truyền hình (voice) (924 tập)
2010 蹴鞠小英雄 Truyền hình Voice (40 tập)
2010 超智能足球 Truyền hình 高迅 / 主持人 / 流星 (voice) (104 tập)
2010 果宝特攻 Truyền hình 天下无贼/疯清扬/张三丰/蓝莓村长 (208 tập)
2009 喜羊羊与灰太狼之牛气冲天 Phim điện ảnh
2007 小宋当家 Truyền hình (100 tập)
1969 Gai shi dao wang Phim điện ảnh
Hỏi ask2cinemadb