6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李团
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- China
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李团.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之牛气冲天
8.8
Truyền hình
超智能足球
8.0
Truyền hình
开心超人联盟
7.8
Truyền hình
果宝特攻
8.4
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之筐出胜利
7.2
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之奇趣外星客
8.5
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之跨时空救兵
7.5
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之心世界奇遇
7.4
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之疯狂超能营
9.0
Truyền hình
超兽武装
7.5
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之奇侠大营救
7.3
Truyền hình
宇宙星神
8.4
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之决战次时代
8.3
Phim điện ảnh
喜羊羊与灰太狼之守护
7.7
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之深海历险记
7.7
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之嘻哈闯世界
8.3
Truyền hình
喜羊羊与灰太狼之原始世界历险记
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 开心超人之时空营救 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 喜羊羊与灰太狼之奇侠大营救 Truyền hình | Miaogou King/General Wangcai/A Mo(voice) (60 tập) |
| 2024 | 喜羊羊与灰太狼之守护 Phim điện ảnh | Chapper/Elder Beetle (voice) |
| 2024 | 喜羊羊与灰太狼之疯狂超能营 Truyền hình | Nighthawk/Chen Daniu (voice) (60 tập) |
| 2024 | 喜羊羊与灰太狼之心世界奇遇 Truyền hình | 柴太狼/米太狼 (21 tập) |
| 2022 | 卡卡虎大冒险 Truyền hình | (26 tập) |
| 2021 | 猪猪侠之超星五灵侠 Truyền hình | (voice) (208 tập) |
| 2021 | 喜羊羊与灰太狼之决战次时代 Truyền hình | Doctor T (voice) (60 tập) |
| 2021 | 喜羊羊与灰太狼之筐出胜利 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2020 | 猪猪侠之深海小英雄 Truyền hình | 配音 (voice) (104 tập) |
| 2020 | 喜羊羊与灰太狼之奇趣外星客 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2019 | 猪猪侠之竞速小英雄 Truyền hình | 配音 (voice) (260 tập) |
| 2019 | 喜羊羊与灰太狼之跨时空救兵 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2018 | Diệp Vấn Ngoại Truyện: Trương Thiên Chí Phim điện ảnh | Kwan's Board Member |
| 2018 | 猪猪侠之竞球小英雄 Truyền hình | 配音 (voice) (104 tập) |
| 2018 | 开心超人联盟之神奇实验室 Truyền hình | 嚯哈哈 (24 tập) |
| 2017 | 喜羊羊与灰太狼之深海历险记 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2016 | 开心超人之爆笑星星球 Truyền hình | (52 tập) |
| 2016 | 喜羊羊与灰太狼之嘻哈闯世界 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2015 | 喜羊羊与灰太狼之原始世界历险记 Truyền hình | (voice) (60 tập) |
| 2015 | 灵动蹦蹦兔 Truyền hình | 配音 (voice) (52 tập) |
| 2014 | 开心超人2:启源星之战 Phim điện ảnh | 灯泡老板、红豆豆 |
| 2013 | 武战道 Truyền hình | 飞摩轮/云太息/惊无岁 (voice) (52 tập) |
| 2013 | 开心超人 Phim điện ảnh | 灯泡老板、星星球球长 |
| 2013 | 圣龙奇兵大冒险 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 铁甲威虫之骑刃王 Truyền hình | 主持人小星 (52 tập) |
| 2011 | 宇宙星神 Truyền hình | 阿波罗 / 阿雷斯特 / 宙斯 (voice) (52 tập) |
| 2011 | 超兽武装 Truyền hình | 夜凌云 / 玄易子 (配音) (66 tập) |
| 2010 | 开心超人联盟 Truyền hình | (voice) (924 tập) |
| 2010 | 蹴鞠小英雄 Truyền hình | Voice (40 tập) |
| 2010 | 超智能足球 Truyền hình | 高迅 / 主持人 / 流星 (voice) (104 tập) |
| 2010 | 果宝特攻 Truyền hình | 天下无贼/疯清扬/张三丰/蓝莓村长 (208 tập) |
| 2009 | 喜羊羊与灰太狼之牛气冲天 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 小宋当家 Truyền hình | (100 tập) |
| 1969 | Gai shi dao wang Phim điện ảnh |