6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
林哲熹
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Changhua, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 林哲熹.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
Hoàn tiền
8.6
Truyền hình
Khoảng cách giữa chúng ta và cái ác
8.2
Truyền hình
Hoa Đăng Sơ Thượng
6.1
Phim điện ảnh
Cầu Hồn
6.2
Phim điện ảnh
金錢男孩
5.4
Phim điện ảnh
La réparation
7.7
Truyền hình
Những Mảnh Vỡ Của Ký Ức Cô
7.4
Truyền hình
Cùng nói về CHU
5.8
Phim điện ảnh
Muốn Gặp Anh
6.8
Phim điện ảnh
Tên Côn Đồ Điên Loạn
6.9
Truyền hình
Vào giờ phút này
8.1
Truyền hình
有生之年
5.9
Phim điện ảnh
青春弒戀
5.2
Phim điện ảnh
複身犯
6.3
Truyền hình
Những Rắc Rối Khi Khởi Nghiệp - The Arc of Life
5.4
Phim điện ảnh
你在我心上
5.6
Phim điện ảnh
鬼們之蝴蝶大廈
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 再見1987 Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | 叫我驅魔男神 Phim điện ảnh | Tommy |
| 2025 | 下課花路米:全球暖化系列 Truyền hình | (13 tập) |
| 2025 | La réparation Phim điện ảnh | Lian |
| 2025 | 歡迎光臨 二代咖啡 Truyền hình | Chiang Ko-ping (13 tập) |
| 2024 | 鬼們之蝴蝶大廈 Phim điện ảnh | Ponce |
| 2024 | 妳是我的姐妹 Truyền hình | Chao Po-an (20 tập) |
| 2024 | Hoàn tiền Phim điện ảnh | Wen-Hao |
| 2024 | Cùng nói về CHU Truyền hình | Chu Yu-sen (8 tập) |
| 2023 | Vào giờ phút này Truyền hình | Chiao Kuo-sen AKA Joe (3 tập) |
| 2023 | Cầu Hồn Phim điện ảnh | Officer / De Cyuan Ji / Wen De Ji / De |
| 2023 | 有生之年 Truyền hình | Kao Chia-kai (12 tập) |
| 2023 | 地獄里長 Truyền hình | Lou I-fang (20 tập) |
| 2023 | 不二兄弟 Phim điện ảnh | Wen Xiu |
| 2022 | Muốn Gặp Anh Phim điện ảnh | Liu Yuheng |
| 2022 | Những Mảnh Vỡ Của Ký Ức Cô Truyền hình | Kody Yang (4 tập) |
| 2022 | 你在我心上 Phim điện ảnh | Mo Jing-liang |
| 2022 | 老少女奇遇記 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | Tình Yêu Đến Sau Ba Ngày Truyền hình | Bi Jia Da (24 tập) |
| 2022 | 良辰吉时 Truyền hình | Guan (1 tập) |
| 2021 | 2049+絕處逢聲 Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Student (1 tập) |
| 2021 | 青春弒戀 Phim điện ảnh | Xiao Zhang |
| 2021 | 金錢男孩 Phim điện ảnh | Han Xiaolai |
| 2021 | 揭大歡喜 Phim điện ảnh | Policeman B |
| 2021 | 複身犯 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 白日夢外送王 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Những Rắc Rối Khi Khởi Nghiệp - The Arc of Life Truyền hình | Ling Chuan Xiang (26 tập) |
| 2020 | 我們回家吧 Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2020 | 畫說Lulu Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 愛的廣義相對論 Truyền hình | Ben (1 tập) |
| 2020 | Lời Nguyền Cây Cầu Ma Ám Phim điện ảnh | De Cyuan Ji / Wen De Ji |
| 2019 | 用九柑仔店 Truyền hình | Young Yung (2 tập) |
| 2019 | 遺失的1/2 Truyền hình | Su Ming-yang (28 tập) |
| 2019 | 樂獄 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Khoảng cách giữa chúng ta và cái ác Truyền hình | Ssu-Tsung Ying (10 tập) |
| 2018 | 愛上卡夫卡 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Tên Côn Đồ Điên Loạn Phim điện ảnh | Liao Wen-jui |
| 2018 | 奇蹟的女兒 Truyền hình | Min-Cheng Hsieh (4 tập) |
| 2017 | 自畫像 Phim điện ảnh | Jiang Jhong Ze |