7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Baoluo Li
- Ngày sinh
- Mất
- (85 tuổi)
- Nơi sinh
- Tianjin, China
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Baoluo Li.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
烏鴉與麻雀
7.0
Phim điện ảnh
Jin tian wo xiu xi
7.0
Phim điện ảnh
聂耳
7.0
Phim điện ảnh
51号兵站
8.0
Phim điện ảnh
希望在人间
7.5
Phim điện ảnh
鸡毛信
8.0
Phim điện ảnh
万紫千红总是春
9.0
Phim điện ảnh
The Knife-Thrower
6.0
Phim điện ảnh
摩雅傣
9.0
Phim điện ảnh
馬蘭花
7.0
Phim điện ảnh
蓝光闪过之后
9.0
Phim điện ảnh
鲁班的传说
9.0
Phim điện ảnh
青春的园地
9.0
Phim điện ảnh
椰林曲
6.0
Phim điện ảnh
牧童投军
4.0
Phim điện ảnh
兰兰和冬冬
10.0
Phim điện ảnh
血碑
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1984 | 肖尔布拉克 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 405谋杀案 Phim điện ảnh | 老孙头 |
| 1979 | 蓝光闪过之后 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 半张订婚照 Phim điện ảnh | 老爷爷 |
| 1974 | 一副保险带 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 血碑 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 红日 Phim điện ảnh | |
| 1963 | The Knife-Thrower Phim điện ảnh | |
| 1962 | 聂耳 Phim điện ảnh | Wounded soldier |
| 1962 | 李双双 Phim điện ảnh | Jinshu Lao |
| 1961 | 51号兵站 Phim điện ảnh | 龟田 |
| 1961 | 馬蘭花 Phim điện ảnh | 王老爹 |
| 1961 | 摩雅傣 Phim điện ảnh | Dai old man |
| 1961 | 春催桃李 Phim điện ảnh | 老师傅 |
| 1959 | 万紫千红总是春 Phim điện ảnh | Master Li |
| 1959 | 乔老爷上轿 Phim điện ảnh | |
| 1959 | Jin tian wo xiu xi Phim điện ảnh | |
| 1959 | 黄浦江故事 Phim điện ảnh | Yongchang Chen |
| 1959 | 地下航线 Phim điện ảnh | worker |
| 1958 | 兰兰和冬冬 Phim điện ảnh | Worker |
| 1958 | 牧童投军 Phim điện ảnh | Squad leader Sun |
| 1958 | 鲁班的传说 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 凤凰之歌 Phim điện ảnh | Li's father |
| 1957 | 椰林曲 Phim điện ảnh | Er-Gong Chen |
| 1956 | 青春的园地 Phim điện ảnh | Teacher Hua |
| 1955 | 宋景詩 Phim điện ảnh | San Yan |
| 1954 | 鸡毛信 Phim điện ảnh | Farmer |
| 1949 | 錶 Phim điện ảnh | |
| 1949 | 希望在人间 Phim điện ảnh | |
| 1949 | 烏鴉與麻雀 Phim điện ảnh | Principal |