6.5
Truyền hình
Diễn xuất
Kei
- Ngày sinh
- (31 tuổi)
- Nơi sinh
- Incheon, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Kei.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Truyền hình
7.2
Truyền hình
퀸덤
5.6
Truyền hình
미스터리 음악쇼 복면가왕
1.8
Truyền hình
매칭! 소년양궁부
6.0
Truyền hình
퀸덤퍼즐
1.5
Truyền hình
ヴァンパイアホスト
10.0
Phim điện ảnh
Lovelyz: 2019 Summer Concert [Alwayz 2]
8.0
Phim điện ảnh
태양의 노래
7.0
Truyền hình
이상한 나라의 러블리즈
Phim điện ảnh
LOVELYZ ONTACT Concert "Deep Forest"
Truyền hình
아이돌 직업일기 굿잡
Truyền hình
MEET&GREET
Truyền hình
Lovelyz Diary
Truyền hình
Lovelyz Diary Bonus Book
Truyền hình
러블리즈(Lovelyz) “찾아가세요”
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 송스틸러 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2023 | EL7Z UP & GO Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | EL7Z UP Fan Concert [Piece Up] Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 퀸덤퍼즐 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2021 | 태양의 노래 Phim điện ảnh | Seo Haena |
| 2020 | LOVELYZ ONTACT Concert "Deep Forest" Phim điện ảnh | Kei |
| 2020 | 퀴즈 위의 아이돌 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 유리한 식탁 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 로드 투 킹덤 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2020 | Lovelyz Diary Bonus Book Truyền hình | (8 tập) |
| 2020 | Lovelyz: 2019 Summer Concert [Alwayz 2] Phim điện ảnh | Self (Kei) |
| 2019 | 퀸덤 Truyền hình | Self - Contestant (10 tập) |
| 2019 | 2019 LOVELYZ Concert "Lovelyz in Winterland 3" Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | 놀면 뭐하니? Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2019 | Lovelyz: Lovely Day 2 Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | 러블리즈(Lovelyz) “찾아가세요” Truyền hình | (5 tập) |
| 2018 | 2018 Lovelyz Concert "Lovelyz in Winterland 2" Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | 도시전설 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | 아이돌 직업일기 굿잡 Truyền hình | |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | Lovelyz: 2017 Summer Concert [Alwayz] Phim điện ảnh | Self |
| 2017 | 러블리즈가 사랑한 캐나다 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2016 | 매칭! 소년양궁부 Truyền hình | Hong Si Ah (8 tập) |
| 2016 | 걸스피릿 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2016 | MEET&GREET Truyền hình | Self (Kei) (1 tập) |
| 2016 | 이상한 나라의 러블리즈 Truyền hình | Self (Kei) (8 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2015 | 투유 프로젝트 – 슈가맨 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2015 | 미스터리 음악쇼 복면가왕 Truyền hình | Self - Panelist (6 tập) |
| 2014 | Lovelyz Diary Truyền hình | (48 tập) |
| 2011 | 주간 아이돌 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2004 | ヴァンパイアホスト Truyền hình | Sakura (12 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Chàng Giàu, Nàng Nghèo Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |