6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
杨一威
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Heilongjiang, China
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 杨一威.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Trí Thủ Uy Hổ Sơn
6.4
Phim điện ảnh
Trận Chiến Hồ Trường Tân
6.0
Phim điện ảnh
Tây Du Ký: Mối tình ngoại truyện 2 - Phục Yêu Thiên
8.9
Truyền hình
Bốn Mùa Đằng Đẵng
6.3
Phim điện ảnh
Trận Chiến Hồ Trường Tân 2
6.3
Phim điện ảnh
Ngũ Hiệp Trừ Yêu
6.8
Phim điện ảnh
第二十条
7.5
Truyền hình
Đại Phụng Đả Canh Nhân
4.3
Phim điện ảnh
天气预爆
6.2
Phim điện ảnh
荞麦疯长
6.1
Phim điện ảnh
追·踪
6.4
Truyền hình
Tuyết Thu Tràn Sang Đông
8.2
Truyền hình
Tuyệt Mật Giảo Lượng
8.0
Truyền hình
Tàng Phong
6.0
Phim điện ảnh
极限逃生
Phim điện ảnh
怒江
Truyền hình
浴血太行之尖刀出鞘
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Tàng Phong Truyền hình | Lin Nan (10 tập) |
| 2026 | 极限逃生 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Tuyết Thu Tràn Sang Đông Truyền hình | Yao Dongshan (28 tập) |
| 2025 | Tuyệt Mật Giảo Lượng Truyền hình | Li Minhao (3 tập) |
| 2024 | Đại Phụng Đả Canh Nhân Truyền hình | Chen Hanguang (3 tập) |
| 2024 | 怒江 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 第二十条 Phim điện ảnh | Police at the Police Station |
| 2023 | Bốn Mùa Đằng Đẵng Truyền hình | Xing Jianchun (12 tập) |
| 2022 | Trận Chiến Hồ Trường Tân 2 Phim điện ảnh | He Changgui |
| 2021 | Trận Chiến Hồ Trường Tân Phim điện ảnh | He Changgui |
| 2020 | 荞麦疯长 Phim điện ảnh | Jin Zi |
| 2018 | 天气预爆 Phim điện ảnh | Huang |
| 2018 | Địch Nhân Kiệt: Tứ Đại Thiên Vương Phim điện ảnh | Ding Xun |
| 2017 | Ngũ Hiệp Trừ Yêu Phim điện ảnh | Sharp Ears |
| 2017 | 追·踪 Phim điện ảnh | Ma Xudong |
| 2017 | Tây Du Ký: Mối tình ngoại truyện 2 - Phục Yêu Thiên Phim điện ảnh | Pigsy |
| 2014 | Trí Thủ Uy Hổ Sơn Phim điện ảnh | Bro 8 |
| 2014 | 浴血太行之尖刀出鞘 Truyền hình | 贾海天 (28 tập) |