산들

Diễn xuất

산들

Ngày sinh
(34 tuổi)
Nơi sinh
Busan, South Korea
Danh sách thực hiện
27 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 산들.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 26

NămTiêu đềVai trò
2024 달려라석진 Truyền hình Self (3 tập)
2024 송스틸러 Truyền hình Self (2 tập)
2024 푹 쉬면 다행이야 Truyền hình Self (2 tập)
2023 재친구 Truyền hình (1 tập)
2020 THE KOLOR Truyền hình Self (1 tập)
2020 나의 음악 쌤, 밍글라바 Truyền hình 바다반 / 피아노 & 보컬 담당 (6 tập)
2019 런에이브 Truyền hình Self (1 tập)
2019 악플의 밤 Truyền hình Self (1 tập)
2018 내 친구 소개팅 Truyền hình (6 tập)
2018 아이돌 라디오 Truyền hình Self (1 tập)
2018 놀라운 토요일 Truyền hình Self (1 tập)
2017 박진영의 파티피플 Truyền hình Self (1 tập)
2017 백종원의 푸드트럭 Truyền hình Self - Customer (1 tập)
2016 한끼줍쇼 Truyền hình Self (1 tập)
2015 아는 형님 Truyền hình Self, Self - Guest (1 tập)
2015 미스터리 음악쇼 복면가왕 Truyền hình Self - Panelist (6 tập)
2014 비정상회담 Truyền hình Self (1 tập)
2014 7인의 식객 Truyền hình 산들 (13 tập)
2014 4가지쇼 Truyền hình (1 tập)
2013 After School Club Truyền hình Self (2 tập)
2011 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình (5 tập)
2011 주간 아이돌 Truyền hình Self (1 tập)
2009 헬로 베이비 Truyền hình (12 tập)
2009 유희열의 스케치북 Truyền hình Self (3 tập)
2007 라디오스타 Truyền hình Self (1 tập)
1998 SBS 인기가요 Truyền hình (1 tập)

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
2016 Mây Họa Ánh Trăng Truyền hình Theme Song Performance (18 tập)
Hỏi ask2cinemadb