4.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ming Tien
- Mất
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Ming Tien was born as Yu-Ching Huang. He was an actor and assistant director, with a filography spanning from 1965 to 2009 with over 100 movies.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.4
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
青龍客棧
8.2
Phim điện ảnh
Pi li nu wang feng
3.0
Phim điện ảnh
女獨臂刀
6.0
Phim điện ảnh
寒假有夠長
4.0
Phim điện ảnh
七俠八義
6.0
Phim điện ảnh
鐵漢遊龍
10.0
Phim điện ảnh
虎胆羣英
8.0
Phim điện ảnh
冷月孤星針無情
5.0
Phim điện ảnh
朱洪武
9.0
Phim điện ảnh
猫变
Phim điện ảnh
Tie shan shen jian
Phim điện ảnh
心之魔
Phim điện ảnh
郭素月棺中產子
Phim điện ảnh
睡美人
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2006 | 睡美人 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 猫变 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 寒假有夠長 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 虎胆羣英 Phim điện ảnh | Ku |
| 1987 | Golden Ninja Warrior Phim điện ảnh | |
| 1987 | 火爆浪女 Phim điện ảnh | |
| 1985 | Pi li nu wang feng Phim điện ảnh | |
| 1983 | 心之魔 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 郭素月棺中產子 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 鐵漢遊龍 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 七俠八義 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 冷月孤星針無情 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 青龍客棧 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 怒火 Phim điện ảnh | |
| 1972 | Han tuo Phim điện ảnh | |
| 1972 | 女獨臂刀 Phim điện ảnh | |
| 1971 | Tie shan shen jian Phim điện ảnh | |
| 1971 | 朱洪武 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1980 | 郭素月棺中產子 Phim điện ảnh | Assistant Director |