7.8
Truyền hình
Diễn xuất
季晨
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Yantai, Shandong, China
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Quý Thần sinh năm 1981, bắt đầu tham gia diễn xuất từ năm 2002. Nam diễn viên có chiều cao nổi bật cùng ngoại hình mang cảm giác lịch lãm, trưởng thành và thâm trầm. Thêm vào đó, diễn xuất linh hoạt, có thể hóa thân thành nhiều dạng nhân vật cũng là một điểm ấn tượng, giúp anh nhận được nhiều sự yêu mến từ khán giả. Anh từng góp mặt trong các bộ phim như Lang Nha Bảng, Túy Linh Lung, Thanh Bình Nhạc, Yến Vân Đài,...
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
8.3
Truyền hình
Cẩm Nguyệt Như Ca
7.2
Truyền hình
Phó Sơn Hải
8.4
Truyền hình
Đại Tần Đế Quốc
8.8
Truyền hình
Đại Mộng Quy Ly
7.0
Truyền hình
Sam Sam Đến Rồi
5.2
Phim điện ảnh
Truyện Tình Trên Non Cao
8.0
Truyền hình
Chỉ Là Quan Hệ Hôn Nhân
6.2
Truyền hình
Túy Linh Lung
5.5
Phim điện ảnh
女人不坏
6.8
Truyền hình
Hoa Sơn Luận Kiếm
8.7
Truyền hình
聊斋志异
8.6
Truyền hình
Đấu La Đại Lục: Nhiên Hồn Chiến
7.7
Truyền hình
绅探
6.9
Truyền hình
爵迹临界天下
8.0
Truyền hình
Yên Vân Đài
5.3
Phim điện ảnh
重启之深渊疑冢
6.7
Truyền hình
Phủ Khai Phong
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Phó Sơn Hải Truyền hình | Kang Chuyu (7 tập) |
| 2025 | Cẩm Nguyệt Như Ca Truyền hình | Chai Anxi (3 tập) |
| 2025 | Hoa Sơn Luận Kiếm Truyền hình | Xue Qingyi (8 tập) |
| 2025 | 真相半白 Truyền hình | Li Junsong (25 tập) |
| 2025 | Tân Long Môn Khách Sạn Truyền hình | (58 tập) |
| 2024 | Đấu La Đại Lục: Nhiên Hồn Chiến Truyền hình | Netherworld King (3 tập) |
| 2024 | Đại Mộng Quy Ly Truyền hình | Fan Ying (3 tập) |
| 2023 | Tam Thể Truyền hình | Qin Shu Huang (2 tập) |
| 2022 | 重启之深渊疑冢 Phim điện ảnh | 黑瞎子 |
| 2021 | 世上只有妈妈好 Phim điện ảnh | Zhao Mingzhe |
| 2021 | #优酷电影 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Chỉ Là Quan Hệ Hôn Nhân Truyền hình | Alex (24 tập) |
| 2021 | 重启之蛇骨佛蜕 Phim điện ảnh | Hei Xia Zi |
| 2020 | Yên Vân Đài Truyền hình | Yelü Xiyin (48 tập) |
| 2019 | 傀儡姬·彼岸花 Phim điện ảnh | 姬夜辰 |
| 2019 | 爵迹临界天下 Truyền hình | Yang Ze (48 tập) |
| 2019 | 傀儡姬 Phim điện ảnh | Ji Yechen |
| 2019 | 绅探 Truyền hình | Ben Jieming (24 tập) |
| 2018 | 反诈风暴之猫鼠之战 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 灵魂电台 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Phủ Khai Phong Truyền hình | 展昭 (58 tập) |
| 2017 | Túy Linh Lung Truyền hình | Yuan Ji (56 tập) |
| 2017 | 狄仁杰之东瀛邪术 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 又拐个皇帝回现代 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 拐个皇帝回现代 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Sam Sam Đến Rồi Truyền hình | Jiang Lian (33 tập) |
| 2014 | 家有喜妇 Truyền hình | Zhu He (42 tập) |
| 2013 | 小洋楼 Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | Truyện Tình Trên Non Cao Phim điện ảnh | "Tian" Romancing Into Thin Air |
| 2012 | 虎符传奇 Truyền hình | 鲁仲连 (30 tập) |
| 2009 | Đại Tần Đế Quốc Truyền hình | 齐威王-田因齐 (48 tập) |
| 2009 | 变身契约 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 女人不坏 Phim điện ảnh | |
| 2006 | Hiệp Sĩ Mù Truyền hình | 喇嘛、大庄 (30 tập) |
| 2006 | 谈谈心恋恋爱 Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | 聊斋志异 Truyền hình | 黑山老妖【小倩】 (36 tập) |
| 2004 | 律政佳人 Truyền hình | (22 tập) |