3.6
Truyền hình
Diễn xuất
아이비
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 10 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 아이비.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 놀던언니 Truyền hình | (16 tập) |
| 2020 | 제시의 쇼!터뷰 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2019 | 놀면 뭐하니? Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | 방구석1열 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 보그맘 Truyền hình | Do Do-Hye (22 tập) |
| 2016 | 비디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2008 | 도쿄 여우비 Truyền hình | Eun-bi (4 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |