8.2
Truyền hình
Diễn xuất
강다니엘
- Ngày sinh
- (29 tuổi)
- Nơi sinh
- Busan, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Kang Daniel (강다니엘) is a South Korean singer born on December 10, 1996 in Busan. He was born as Kang Eui-geon (강의건), but legally changed his name due to his family and relatives having difficulty pronouncing his birth name. In 2017, he was a contestant on the second season of Produce 101 (프로듀스 101) and joined the boy band Wanna One (워너원). Prior to appearing on Produce 101, Daniel appeared on Her Secret Weapon as a backup dancer for Fiestar's Cao Lu during her performance of "Invitation" by Uhm Jung-hwa.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Cửa Hàng Tiện Lợi Saet Byul
7.7
Truyền hình
Cảnh Sát Tân Binh
7.4
Truyền hình
아는 형님
6.7
Truyền hình
프로듀스 101
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
9.6
Truyền hình
스트릿 우먼 파이터
9.3
Truyền hình
스트릿댄스 걸스 파이터
10.0
Truyền hình
스트릿 맨 파이터
10.0
Truyền hình
비 더 스맨파
9.0
Truyền hình
KBS 가요대축제
Truyền hình
강다니엘 컴백쇼 CYAN
Truyền hình
2024 추석특집 아이돌스타 선수권대회 (아육대)
Truyền hình
스테이지 파이터
Truyền hình
30 Questions
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 30 Questions Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2026 | 강다니엘: 홀드 유어 브레스 Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | 스테이지 파이터 Truyền hình | Self - Host (9 tập) |
| 2024 | 2024 추석특집 아이돌스타 선수권대회 (아육대) Truyền hình | (3 tập) |
| 2023 | KANGDANIEL: Chạm Đến Giấc Mơ Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | 스트릿 맨 파이터 Truyền hình | Self - Host (10 tập) |
| 2022 | 비 더 스맨파 Truyền hình | Self - Host (1 tập) |
| 2022 | Cảnh Sát Tân Binh Truyền hình | Wi Seung-Hyun (16 tập) |
| 2021 | 스트릿댄스 걸스 파이터 Truyền hình | MC (12 tập) |
| 2021 | 런닝맨: 뛰는 놈 위에 노는 놈 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | 스트릿 우먼 파이터 Truyền hình | Self - Host (19 tập) |
| 2021 | K-Pop Evolution Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 식스센스 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 2020 펩시 온라인 쇼케이스 Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | 제시의 쇼!터뷰 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | 강다니엘 컴백쇼 CYAN Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 커피 프렌즈 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Wanna One Comeback: Power of Destiny Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Wanna One World Tour One: The World in Seoul Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | 주말사용설명서 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | Star Road Truyền hình | Self (32 tập) |
| 2018 | 아이돌룸 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Wanna One Comeback: I Promise You Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | Wanna One Comeback: Nothing Without You Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | 마스터 키 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2017 | Wanna City Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2017 | 이불 밖은 위험해 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2017 | Wanna One GO Truyền hình | Self (21 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 프로듀스 101 Truyền hình | Self - Contestant (11 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self, Self - Guest (2 tập) |
| 2013 | 나 혼자 산다 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | SNL 코리아 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (5 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (3 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | KBS 가요대축제 Truyền hình | Host (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Cửa Hàng Tiện Lợi Saet Byul Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |